Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dolev Haziza

Maccabi NetanyaTiền đạoISR
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Dolev Haziza là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—442860015176%53%006,98
Israel Ligat Al Toto Cup2026—309200000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/93 (76%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/26 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 92 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dolev Haziza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanB 0-2450010315/1902/3—6,79
07/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1900020223/3137/12—7,10
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemT 4-1900100418/2523/6—7,70
25/08/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0610021015/1812/5—6,34
20/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivT 4-1780120231/4023/14—6,66
16/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaH 1-131000003/414/5—6,59
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 0-3900000226/3213/16—6,41
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemT 3-0900020225/3468/21—6,52
07/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-136000005/1114/5—6,57
03/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaT 2-110104414/600/1—7,97

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 750 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/201620100 nghìn €
07/11/201823150 nghìn €
27/06/201923750 nghìn €
27/12/201924850 nghìn €
07/04/202024675 nghìn €
06/07/202025800 nghìn €
25/12/2020251,0 triệu €
28/05/2021251,2 triệu €
30/12/2021261,4 triệu €
03/06/2022261,2 triệu €
23/09/2022271,6 triệu €
19/12/2022271,6 triệu €
28/05/2023271,4 triệu €
21/12/2023281,4 triệu €
16/06/2024281,2 triệu €
29/12/2024291,2 triệu €
12/06/2025291,3 triệu €
21/12/2025301,3 triệu €
10/06/202630750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Maccabi HaifaMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
30/06/2019Bnei YehudaMaccabi HaifaHết hạn mượn 0.31M €310 nghìn €
29/06/2018Hapoel Ramat GanBnei YehudaCho mượn—
04/09/2017Bnei YehudaHapoel Ramat GanChuyển nhượng—
31/07/2014Sekzia Ness ZionaBnei YehudaHết hạn mượn 0.0075M €7 nghìn €
31/01/2014Sekzia Ness Ziona U19Sekzia Ness ZionaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh45
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com