
Dolev Haziza là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Netanya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 286 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 76% | 53% | 0 | 0 | 6,98 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 286 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/93 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 92 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Ramat Gan | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/19 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Haifa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/31 | 3 | 7/12 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 18/25 | 2 | 3/6 | — | 7,70 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/18 | 1 | 2/5 | — | 6,34 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | 78 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 31/40 | 2 | 3/14 | — | 6,66 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 4/5 | — | 6,59 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/32 | 1 | 3/16 | — | 6,41 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/34 | 6 | 8/21 | — | 6,52 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 4/5 | — | 6,57 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | T 2-1 | 10 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 7,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/11/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 675 nghìn € |
| 06/07/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2021 | 26 | 1,4 triệu € |
| 03/06/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2022 | 27 | 1,6 triệu € |
| 19/12/2022 | 27 | 1,6 triệu € |
| 28/05/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 1,4 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2025 | 29 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2025 | 30 | 1,3 triệu € |
| 10/06/2026 | 30 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Maccabi Haifa | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bnei Yehuda | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.31M € | 310 nghìn € |
| 29/06/2018 | Hapoel Ramat Gan | Bnei Yehuda | Cho mượn | — |
| 04/09/2017 | Bnei Yehuda | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Sekzia Ness Ziona | Bnei Yehuda | Hết hạn mượn 0.0075M € | 7 nghìn € |
| 31/01/2014 | Sekzia Ness Ziona U19 | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực39