- Phạt góc1 – 12
- Thẻ vàng2 – 0
Sân Várkert Sportpálya, Kisvarda · Ít mây 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.65 / 1.18
Kisvárda Master Good FC và Ferencvarosi TC hòa nhau 1-1.
Kisvárda Master Good FC vs Ferencvarosi TC 1-1 — VĐQG Hungary 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ❌ pen Soma Novothny 4'
-
⚽ Bogdan Melnyk
32'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Jasmin Mešanovićthay Soma Novothny 45'
- 🔁 Teslim Abdulateef Balogunthay Christián Herc 45'
- 45' 🔁 Bamidele Isa Yusufthay Krisztian Lisztes
- 🔁 Kevin Körmendithay Miroszláv Babják 57'
- 🟨 Bogdan Melnyk 66'
- 66' 🔁 Veljko Birmančevićthay Jonathan Levi
-
75'
1 - 1 ⚽ Callum O'Dowdakiến tạo: Daniel Arzani - 83' 🔁 Carlos Eduardo Lopes Cruzthay Daniel Arzani
- 🟨 Jasmin Mešanović 85'
- 88' 🔁 Ádám Nagythay Habib Maïga
- 🔁 Hianga'a M'Bockthay Kevin Körmendi 88'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 36%Kiểm soát bóng64%
- 12Tổng cú sút13
- 2Sút trúng đích5
- 2Sút không trúng đích16
- 5Sút trong vòng cấm29
- 1Sút bị chặn8
- 1Phạt góc12
- 32Tấn công nguy hiểm55
- 78Tấn công113
- 198Chuyền531
- 112Chuyền chính xác457
- 1Chuyền then chốt13
- 3Chuyền dài28
- 10Rê bóng35
- 18Tạt bóng28
- 45Tranh chấp60
- 45Tắc bóng19
- 71Cản phá50
- 8Cứu thua2
- 4Phạm lỗi7
- 17Bị phạm lỗi30
- 0Việt vị2
- 2Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Ferencvarosi TC kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Kisvárda Master Good FC ép sân · cột hướng xuống: Ferencvarosi TC ép sân. Kisvárda Master Good FC kiểm soát thế trận 31% thời gian, Ferencvarosi TC 61%.
Kisvárda Master Good FCFerencvarosi TC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Kisvárda Master Good FC · HLV Attila Supka
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Ilya Popovych | Thủ môn | 7.07 |
| 10 | Dominik Soltész | Hậu vệ | 6.81 |
| 25 | Besim Šerbečić | Hậu vệ | 6.18 |
| 42 | Tibor Lippai | Hậu vệ | 6.31 |
| 55 | Krisztian Nagy | Hậu vệ | 6.7 |
| 14 | Bogdan Melnyk © | Tiền vệ | 7.84 |
| 22 | Amos Youga | Tiền vệ | 6.02 |
| 29 | Bence Bíró | Tiền vệ | 6.48 |
| 37 | Miroszláv Babják | Tiền vệ | 5.93 |
| 24 | Christián Herc | Tiền đạo | 6.82 |
| 86 | Soma Novothny | Tiền đạo | 6.22 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Martin Chlumecky | Hậu vệ |
| 18 | Kevin Körmendi | Tiền vệ |
| 1 | Marcell Kovács | Thủ môn |
| 80 | Hianga'a M'Bock | Tiền vệ |
| 27 | Jasmin Mešanović | Tiền đạo |
| 6 | Maksym Ostrovka | Tiền vệ |
| 70 | Levente Szor | Tiền vệ |
| 99 | Tonislav Yordanov | Tiền đạo |
| 21 | Gennadiy Szikszai | Tiền đạo |
| 32 | Zsombor Papp | Thủ môn |
| 45 | Teslim Abdulateef Balogun | Tiền đạo |
Ferencvarosi TC · HLV Balázs Borbély
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 63 | Daniel Radnoti | Thủ môn | 6.5 |
| 4 | Mariano Gómez | Hậu vệ | 7.26 |
| 14 | Attila Osváth | Hậu vệ | 6.91 |
| 28 | Toon Raemaekers | Hậu vệ | 7.11 |
| 47 | Callum O'Dowda | Hậu vệ | 6.97 |
| 10 | Jonathan Levi | Tiền vệ | 7.2 |
| 15 | Daniel Arzani | Tiền vệ | 7.7 |
| 16 | Kristoffer Zachariassen © | Tiền vệ | 6.57 |
| 17 | marius corbu | Tiền vệ | 6.41 |
| 80 | Habib Maïga | Tiền vệ | 6.81 |
| 76 | Krisztian Lisztes | Tiền đạo | 6.47 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Veljko Birmančević | Tiền đạo |
| 68 | Zétény Varga | Tiền đạo |
| 1 | Adam Varga | Thủ môn |
| 88 | Philippe Rommens | Tiền vệ |
| 54 | Olivér Nagy | Hậu vệ |
| 6 | Ádám Nagy | Tiền vệ |
| 72 | Ádám Madarász | Tiền vệ |
| 90 | Dénes Dibusz | Thủ môn |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Tiền đạo |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Tiền vệ |
| 18 | Ádám Gyula Bagi | Tiền đạo |
| 5 | Nathan Zohore | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | Matúš Bero | Chấn thương | Wound |
| Ferencvarosi TC | Bence Otvos | Chấn thương | Knee injury |
| Ferencvarosi TC | Isaac Pappoe | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.65 | 1.18 | 34.00 | 1.03 | 15.00 | 2.5 | 7.40 | 1.09 | 13.5 | 1.83 | 1.83 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (24 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Ferencvarosi TC | 1–1 |
| 07/12/2025 | HUN Fizz Liga | Ferencvarosi TC – Kisvárda Master Good FC | 3–0 |
| 05/12/2025 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Ferencvarosi TC | 0–1 |
| 20/04/2024 | HUN Fizz Liga | Ferencvarosi TC – Kisvárda Master Good FC | 0–0 |
| 03/02/2024 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Ferencvarosi TC | 1–3 |
| 24/09/2023 | HUN Fizz Liga | Ferencvarosi TC – Kisvárda Master Good FC | 1–0 |
| 07/05/2023 | HUN Fizz Liga | Ferencvarosi TC – Kisvárda Master Good FC | 3–0 |
| 11/02/2023 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Ferencvarosi TC | 0–0 |
| 11/09/2022 | HUN Fizz Liga | Ferencvarosi TC – Kisvárda Master Good FC | 3–0 |
| 06/03/2022 | HUN Fizz Liga | Ferencvarosi TC – Kisvárda Master Good FC | 2–1 |
Phong độ gần đây
Kisvárda Master Good FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | HUN Fizz Liga | Vasas FC – Kisvárda Master Good FC | 1–1 | H |
| 19/09/2026 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Paksi FC | 0–1 | B |
| 12/09/2026 | HUN Cup | Nagykozar KSE – Kisvárda Master Good FC | 0–9 | T |
| 05/09/2026 | HUN Fizz Liga | MTK Budapest – Kisvárda Master Good FC | 1–2 | T |
| 30/08/2026 | HUN Fizz Liga | Kisvárda Master Good FC – Győri ETO FC | 1–1 | H |
Ferencvarosi TC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | HUN Fizz Liga | Ferencvarosi TC – Debreceni VSC | 1–1 | H |
| 21/09/2026 | HUN Fizz Liga | Nyiregyhaza – Ferencvarosi TC | 1–1 | H |
| 18/09/2026 | UEFA Europa League | Celtic FC – Ferencvarosi TC | 1–3 | T |
| 12/09/2026 | HUN Cup | DEAC – Ferencvarosi TC | 0–7 | T |
| 06/09/2026 | HUN Fizz Liga | Ferencvarosi TC – Ujpest FC | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Kisvárda Master Good FC vs Ferencvarosi TC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Kisvárda Master Good FC vs Ferencvarosi TC thuộc VĐQG Hungary, Vòng 10 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Várkert Sportpálya (Kisvarda).
- Kết quả Kisvárda Master Good FC vs Ferencvarosi TC là bao nhiêu?
- Kisvárda Master Good FC và Ferencvarosi TC hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Kisvárda Master Good FC vs Ferencvarosi TC gần đây thế nào?
- Trong 24 lần gặp nhau gần nhất: Kisvárda Master Good FC thắng 2, hòa 6, Ferencvarosi TC thắng 16. Lần gần nhất ngày 23/03/2026 (HUN Fizz Liga) Kisvárda Master Good FC 1-1 Ferencvarosi TC.
- Phong độ Kisvárda Master Good FC và Ferencvarosi TC trước trận?
- Kisvárda Master Good FC: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWDD); Ferencvarosi TC: 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWDW).
- Đội hình xuất phát Kisvárda Master Good FC vs Ferencvarosi TC?
- Kisvárda Master Good FC ra sân với sơ đồ 4-4-2, Ferencvarosi TC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

