
Christián Herc
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Christián Herc là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
712Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 712 | 3 | 1 | 0 | 20 | 6 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 712 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/164 (68%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/22 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/54 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 2 | 4/5 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/8 | 1 | 1/5 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/20 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 25/28 | 1 | 2/5 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/21 | 2 | 4/6 | — | 6,07 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 3/6 | — | 6,48 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/23 | 2 | 6/7 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 2-4 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/5 | — | 6,93 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 3/5 | — | 7,31 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/19 | 0 | 2/4 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 550 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/04/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/10/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 1,9 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 27/03/2023 | 24 | 1,1 triệu € |
| 06/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/03/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/09/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dunajska Streda | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Grasshopper | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Wolverhampton U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | MFK Karviná | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 24/08/2020 | Wolverhampton U21 | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | FC Viktoria Plzeň | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Wolverhampton U21 | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Dunajska Streda | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 26/01/2018 | Wolverhampton U21 | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Wolverhampton U18 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Nitra U19 | Wolverhampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh52
- Thể lực44