
Soma Novothny
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Soma Novothny là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 196 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 64% | 56% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 196 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/28 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/37 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/6 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 13/19 | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/6 | — | 6,36 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 4/6 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2012 | 17 | 200 nghìn € |
| 26/04/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 27/02/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 21/07/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/11/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/05/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/02/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/07/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/03/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/06/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/02/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/06/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/10/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/02/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/01/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/09/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/04/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/10/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 13/09/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật34
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực47