Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Krisztian Nagy

31Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Krisztian Nagy là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
530Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—765300001078%57%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 530 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/211 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
21/44 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/35 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Krisztian Nagy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-190000007/1333/5—6,70
10/10/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCH 1-1900000035/4644/6—6,76
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 0-1860000138/4801/5—6,41
05/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-1800000029/3234/7—6,89
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1900010026/3101/1—6,50
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 0-0900000129/3927/11—6,62
15/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCB 2-4dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-0dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 1-14000002/20——6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20192375 nghìn €
06/08/201924125 nghìn €
23/01/202125100 nghìn €
31/05/20212575 nghìn €
10/10/202126100 nghìn €
06/01/202226125 nghìn €
06/06/202226175 nghìn €
10/10/202227250 nghìn €
21/02/202327375 nghìn €
06/06/202327375 nghìn €
21/12/202328300 nghìn €
22/05/202428300 nghìn €
22/12/202429300 nghìn €
27/05/202529200 nghìn €
06/10/202530200 nghìn €
07/12/202530250 nghìn €
18/05/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh50
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com