Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amos Youga

33Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Amos Youga là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—311120001063%66%006,24

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/36 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amos Youga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1900010013/2206/8—6,02
10/10/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCH 1-112000005/701/3—6,43
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-110000005/701/1—6,28
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 2-5dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Hungary@ Diosgyor VTKT 5-0780010037/4212/7—6,82
14/04/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-2660000219/2707/12—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201421500 nghìn €
05/06/201522800 nghìn €
05/09/2015221,0 triệu €
03/02/2016231,2 triệu €
12/07/2016231,0 triệu €
19/03/2017241,0 triệu €
14/06/2017241,0 triệu €
15/05/2018251,0 triệu €
07/01/2019261,0 triệu €
26/06/201926800 nghìn €
05/01/202027600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
20/12/202028550 nghìn €
16/06/2021281,0 triệu €
13/10/2021281,2 triệu €
07/12/2021291,0 triệu €
30/05/202229800 nghìn €
27/11/202229900 nghìn €
04/06/202330800 nghìn €
19/12/202331700 nghìn €
02/06/202431500 nghìn €
01/12/202431400 nghìn €
27/05/202532400 nghìn €
06/10/202532350 nghìn €
07/12/202533350 nghìn €
18/05/202633300 nghìn €
13/09/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Debreceni VSCKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
28/01/2025CSKA SofiaDebreceni VSCChuyển nhượng—
30/06/2020Havre Athletic ClubCSKA SofiaChuyển nhượng—
30/06/2017GFC AjaccioHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2014VannesGFC AjaccioChuyển nhượng—
30/06/2013Lyonnais IIVannesChuyển nhượng—
30/06/2011AS Saint-Priest U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2009AS Saint-Priest U17AS Saint-Priest U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com