Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zétény Varga

Ferencvarosi TCTiền đạoHUN
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Zétény Varga là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—421610006170%45%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/30 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zétény Varga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCH 2-2dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 3-0900000—00/1—6,71
31/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-1450000012/1524/8—6,21
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs TrabzonsporT 4-020000006/901/1—6,54
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ TrabzonsporT 1-0dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TET 1-062004102/323/8—6,62
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Gornik ZabrzeH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 1-245001001/313/6—6,16
06/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Gornik ZabrzeT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/01/20241725 nghìn €
22/12/202418100 nghìn €
27/05/202518100 nghìn €
06/10/202519100 nghìn €
07/12/202519100 nghìn €
18/05/202619100 nghìn €
13/09/202620150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Ferencvarosi TC BFerencvarosi TCChuyển nhượng—
29/06/2026Diosgyor VTKFerencvarosi TC BCho mượn—
12/01/2026Ferencvarosi TC BDiosgyor VTKChuyển nhượng—
29/06/2025Diosgyor VTKFerencvarosi TC BCho mượn—
20/07/2024Ferencvarosi TC BDiosgyor VTKChuyển nhượng—
30/06/2022Ferencvarosi TC U17Ferencvarosi TC BChuyển nhượng—
30/06/2021Ferencvárosi TC YouthFerencvarosi TC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com