Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bence Bíró

Kisvárda Master Good FCTiền đạoHUN
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bence Bíró là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
301Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
301Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—823011002175%36%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 301 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/70 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/33 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bence Bíró · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1900000111/1312/9—6,48
10/10/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCH 1-126101107/1022/2—8,13
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 0-122000024/614/6—6,78
05/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-145001029/1002/5—6,83
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-120000013/300/3—6,53
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCB 2-413000002/30——6,32
01/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-09000014/50——6,94
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 1-1760000113/2002/8—6,49
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 0-166001016/1222/8—6,40
02/05/2026VĐQG Hungary@ KazincbarcikaB 1-2450100110/1134/10—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20161850 nghìn €
29/06/201718100 nghìn €
07/09/201719100 nghìn €
22/02/201819100 nghìn €
28/06/201819125 nghìn €
11/02/201920200 nghìn €
28/06/201920150 nghìn €
27/07/202022250 nghìn €
23/01/202122200 nghìn €
31/05/202122200 nghìn €
10/10/202123150 nghìn €
06/01/202223150 nghìn €
06/06/202223125 nghìn €
21/02/202324125 nghìn €
06/06/202324150 nghìn €
22/01/202425200 nghìn €
22/05/202425200 nghìn €
17/12/202426200 nghìn €
27/05/202526200 nghìn €
06/10/202527200 nghìn €
07/12/202527300 nghìn €
18/05/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com