
Bogdan Melnyk
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Bogdan Melnyk là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
887Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
887Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 887 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 78% | 45% | 2 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 887 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/270 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/37 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/90 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 41
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 1 | 6/12 | V | 7,84 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 2/12 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 5/10 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 1 | 4/11 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 2/7 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/34 | 3 | 9/14 | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/27 | 2 | 3/6 | — | 6,55 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 2-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 3 | 4/8 | — | 5,22 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/17 | 0 | 2/3 | V | 6,68 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 4/7 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/03/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/08/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/07/2020 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 31/05/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/01/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/02/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/10/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực45