Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Besim Šerbečić

28Tuổi
194Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Besim Šerbečić là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—221800000072%22%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/73 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/22 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Besim Šerbečić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1900000012/2000/4—6,18
10/10/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCH 1-1900000041/5322/5—6,38
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/201618200 nghìn €
20/01/201718250 nghìn €
19/07/201719250 nghìn €
09/09/201820300 nghìn €
29/12/201820300 nghìn €
22/07/201921350 nghìn €
06/01/202021800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
25/06/202022900 nghìn €
02/11/202022700 nghìn €
15/12/202022500 nghìn €
30/12/202022300 nghìn €
25/07/202123500 nghìn €
02/01/202223400 nghìn €
08/12/202224550 nghìn €
01/06/202325450 nghìn €
11/09/202325350 nghìn €
18/12/202325250 nghìn €
09/06/202426250 nghìn €
26/12/202426300 nghìn €
17/03/202526100 nghìn €
03/06/202527100 nghìn €
08/09/202527200 nghìn €
16/12/202527350 nghìn €
31/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026FK Velez MostarKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
04/07/2025SarajevoFK Velez MostarChuyển nhượng—
30/12/2024Radnicki 1923 KragujevacSarajevoCho mượn—
23/01/2024SarajevoRadnicki 1923 KragujevacChuyển nhượng—
06/02/2023Aalesund FKSarajevoHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
07/01/2022RosenborgAalesund FKChuyển nhượng—
14/12/2020SarajevoRosenborgCho mượn—
03/07/2019RosenborgSarajevoChuyển nhượng—
22/01/2018Radnik BijeljinaRosenborgHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
21/07/2016Zvijezda GradacacRadnik BijeljinaChuyển nhượng—
30/06/2015NK Zvijezda Gradacac U19Zvijezda GradacacChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com