Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tibor Lippai

29Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Tibor Lippai là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
456Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
456Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—644561003279%44%106,62

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 456 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/176 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/38 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
11
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/50 (44%)
Không chiến thắng / thua
12 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tibor Lippai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-190000008/1202/12—6,31
10/10/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCH 1-1900000038/4537/8—7,04
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 0-1900021024/3807/10—6,05
05/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-1900000035/3944/10V6,45
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1861011031/3711/7—7,78
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-210000004/501/3—6,07
09/08/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs Diosgyori VTK IIH 2-2900000042/4900/2—6,43
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20222425 nghìn €
21/02/20232525 nghìn €
06/06/20232550 nghìn €
21/12/20232550 nghìn €
22/05/202426200 nghìn €
17/12/202426200 nghìn €
27/05/202527200 nghìn €
06/10/202527200 nghìn €
07/12/202527150 nghìn €
18/05/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com