Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gennadiy Szikszai

19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Gennadiy Szikszai là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
246Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—612461008370%41%216,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/51 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/31 (41%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gennadiy Szikszai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCH 1-164000006/803/6—6,35
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 0-145001009/1303/7—6,25
05/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-145102108/1214/8—7,26
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 0-029001103/412/7Đ5,93
15/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCB 2-445001007/1000/1—5,80
01/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-018003103/401/2—6,42
02/05/2026VĐQG Hungary@ KazincbarcikaB 1-245000004/601/2—6,24
25/04/2026VĐQG Hungaryvs Diosgyor VTKB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/202618100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Kisvárda FC IIKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
30/06/2025Kisvárda Master Good FCKisvárda FC IIChuyển nhượng—
30/06/2024Kisvárda FC IIKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
31/12/2023Kisvárda FC U17Kisvárda FC IIChuyển nhượng—
30/06/2023Kisvárda FC JugendKisvárda FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com