
Kisvárda Master Good FC
Phong độ: HHBTT
Kisvárda Master Good FC sẽ gặp Zalaegerszegi TE lúc 00:30 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Hungary.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 9 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Zsombor Papp | Thủ môn | 19 |
| 1 | Marcell Kovács | Thủ môn | 23 |
| 23 | Ilya Popovych | Thủ môn | 20 |
| 99 | Mykhaylo Hotra | Thủ môn | 26 |
| 4 | Martin Chlumecky | Hậu vệ | 29 |
| 14 | Bogdan Melnyk | Hậu vệ | 29 |
| 15 | Miroslav Babjak | Hậu vệ | 20 |
| 18 | Kevin Körmendi | Hậu vệ | 25 |
| 22 | Amos Youga | Hậu vệ | 33 |
| 25 | Besim Šerbečić | Hậu vệ | 28 |
| 26 | Nikola Radmanovac | Hậu vệ | 29 |
| 41 | Roland Biro | Hậu vệ | 24 |
| 42 | Tibor Lippai | Hậu vệ | 29 |
| 44 | Raul Martin Stefan | Hậu vệ | 22 |
| 44 | Raúl Stefan | Hậu vệ | 22 |
| 5 | Bálint Oláh | Tiền vệ | 31 |
| 7 | Anatoli Nuriev | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Istvan Soltesz | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Dominik Soltész | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Marko Matanovic | Tiền vệ | 26 |
| 21 | Gennadiy Szikszai | Tiền vệ | 19 |
| 24 | Christián Herc | Tiền vệ | 28 |
| 55 | Krisztian Nagy | Tiền vệ | 31 |
| 66 | Maxim Osztrovka | Tiền vệ | 19 |
| 70 | Levente Szor | Tiền vệ | 25 |
| 80 | Hianga'a M'Bock | Tiền vệ | 26 |
| 27 | Jasmin Mešanović | Tiền đạo | 34 |
| 29 | Bence Bíró | Tiền đạo | 28 |
| 86 | Soma Novothny | Tiền đạo | 32 |
| 98 | Máté Gyurkó | Tiền đạo | 23 |
| 99 | Tonislav Yordanov | Tiền đạo | 27 |
| 20 | László Scsadej | Không rõ | 21 |
| 22 | Artur Kozachuk | Không rõ | 21 |
| 30 | Popovics Ilya | Không rõ | — |
| 72 | Simon Matyas Dezso | Không rõ | 22 |
| 77 | Akos Esik | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Kisvárda Master Good FC là khi nào?
- Kisvárda Master Good FC gặp Zalaegerszegi TE trên sân khách lúc 00:30 ngày 25/10/2026, giải VĐQG Hungary.
- Kisvárda Master Good FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Kisvárda Master Good FC 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Ferencvarosi TC 1-1 (VĐQG Hungary).
- Đội hình Kisvárda Master Good FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Kisvárda Master Good FC có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 25,5, tổng giá trị 7,2 triệu €; đắt giá nhất là Christián Herc (tiền vệ, 500 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Kisvárda Master Good FC?
- HLV trưởng là Attila Supka (HUN, 64 tuổi); sân nhà Várkerti Stadion tại Papa, sức chứa 5.500 chỗ.
- Thành tích Kisvárda Master Good FC mùa này tại VĐQG Hungary?
- Tại VĐQG Hungary, Kisvárda Master Good FC đã đá 10 trận, ghi 11 bàn, thủng lưới 12 (trung bình 1,10 bàn ghi/trận); sút 132 lần, 33 trúng đích; chuyền chính xác 72%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:52 22/10/2026 (giờ Việt Nam).