Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Chlumecky

29Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Martin Chlumecky là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.

Tiểu sử Martin Chlumecky

Martin Chlumecky là hậu vệ người Czech Republic, sinh ngày 11/01/1997, hiện 29 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Kisvárda Master Good FC. Chiều cao 183 cm, nặng 79 kg, thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Chlumecky có 6 trận tại VĐQG Hungary với 540 phút thi đấu và điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường được ghi là 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất vào Kisvárda Master Good FC từ Podbeskidzie Bielsko-Biala diễn ra vào ngày 29/08/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—665400001083%38%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/259 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/64 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
10
Phá bóng
36
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/36 (38%)
Không chiến thắng / thua
10 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Chlumecky · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 0-1900000031/4113/8—6,50
05/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-1900000043/5300/3—6,23
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1900000142/4802/3—7,28
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 0-0900010027/2914/11—7,16
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCB 2-4900000035/4312/3—6,25
01/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-0900000239/4513/8—7,86
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 0-1900000041/5424/9V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/08/201619100 nghìn €
18/12/20161950 nghìn €
09/06/20172050 nghìn €
14/12/201720200 nghìn €
29/12/201821200 nghìn €
24/06/201922200 nghìn €
06/12/201922200 nghìn €
09/07/202023200 nghìn €
26/12/202023200 nghìn €
24/06/202124250 nghìn €
25/12/202124350 nghìn €
21/06/202225250 nghìn €
13/12/202225250 nghìn €
19/06/202326250 nghìn €
04/12/202326200 nghìn €
04/06/202427200 nghìn €
17/12/202427200 nghìn €
27/05/202528250 nghìn €
06/10/202528250 nghìn €
07/12/202528350 nghìn €
18/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024Podbeskidzie Bielsko-BialaKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
29/06/2024FK PardubicePodbeskidzie Bielsko-BialaCho mượn—
24/01/2024Podbeskidzie Bielsko-BialaFK PardubiceChuyển nhượng—
30/06/2023FC Baník OstravaPodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
29/06/2023FK PardubiceFC Baník OstravaCho mượn—
07/09/2022FC Baník OstravaFK PardubiceChuyển nhượng—
03/01/2022FK TepliceFC Baník OstravaChuyển nhượng—
30/06/2021FK Dukla PrahaFK TepliceChuyển nhượng—
29/06/2019FC Vysočina JihlavaFK Dukla PrahaCho mượn—
14/01/2019FK Dukla PrahaFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
30/06/2018FC Slovan LiberecFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
29/06/2018SK Slovan VarnsdorfFC Slovan LiberecCho mượn—
09/07/2017FC Slovan LiberecSK Slovan VarnsdorfChuyển nhượng—
30/06/2016Slovan Liberec IIFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
30/06/2014Slovan Liberec U19Slovan Liberec IIChuyển nhượng—
17/07/2013FK Viktoria Zizkov YouthSlovan Liberec U19Chuyển nhượng—
29/03/2005—FK Viktoria Zizkov YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com