Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jasmin Mešanović

Kisvárda Master Good FCTiền đạoBIH
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jasmin Mešanović là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—843570014053%43%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/89 (53%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/14 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/55 (43%)
Không chiến thắng / thua
7 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jasmin Mešanović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-145000003/702/7V6,61
10/10/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCH 1-171001007/1314/13—5,97
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 0-14000002/311/1—6,27
05/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-131000005/924/6—6,57
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-257001007/1211/3—6,00
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCB 2-4540100212/1816/14—6,52
01/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-0810000111/2235/10—6,46
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 1-114002001/511/1—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 325 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 850 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/201119100 nghìn €
23/03/201220200 nghìn €
23/10/201220300 nghìn €
18/04/201321325 nghìn €
04/11/201321350 nghìn €
30/09/201422400 nghìn €
16/03/201523600 nghìn €
21/07/201523500 nghìn €
06/01/201624600 nghìn €
18/07/201624700 nghìn €
20/01/201725800 nghìn €
15/07/2017251,0 triệu €
20/02/201826850 nghìn €
02/08/201826700 nghìn €
07/03/201927700 nghìn €
23/06/201927850 nghìn €
26/12/201927850 nghìn €
07/04/202028675 nghìn €
29/07/202028600 nghìn €
05/01/202129600 nghìn €
14/06/202129600 nghìn €
06/01/202230600 nghìn €
06/06/202230600 nghìn €
10/10/202230450 nghìn €
21/02/202331400 nghìn €
06/06/202331500 nghìn €
21/12/202331400 nghìn €
22/05/202432400 nghìn €
17/12/202432350 nghìn €
27/05/202533300 nghìn €
06/10/202533300 nghìn €
07/12/202533275 nghìn €
18/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com