
Hianga'a M'Bock
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Hianga'a M'Bock là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
731Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 731 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 77% | 57% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 731 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/232 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/91 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 31
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,34 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 5/11 | — | 6,23 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 2 | 6/8 | — | 5,87 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 6/10 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 3 | 4/7 | — | 6,15 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/32 | 4 | 11/13 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 3/6 | — | 6,08 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 3 | 7/13 | — | 6,07 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/21 | 1 | 1/7 | — | 6,58 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 9/16 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/03/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 725 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 2,2 triệu € |
| 22/03/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/10/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/10/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/09/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Grenoble | Kisvárda Master Good FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Stade Brestois 29 | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Red Star FC 93 | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Stade Brestois 29 | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Caen | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Stade Brestois 29 | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Caen | Stade Brestois 29 | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Stade Brestois 29 | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Brest 29 B | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Brest Stade U19 | Stade Brest 29 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Stade Brest 29 U17 | Brest Stade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Stade Brest 29 Formation | Stade Brest 29 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Brestoise Jugend | Stade Brest 29 Formation | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực42