
Dominik Soltész
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Dominik Soltész là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/16Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 2 | 16 | 2 | 69% | 52% | 2 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/317 (69%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 26/70 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/107 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/105 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 40
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/19 | 3 | 7/13 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 4/8 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/47 | 4 | 4/9 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/35 | 5 | 8/9 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 34/42 | 1 | 2/8 | V | 7,97 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/25 | 3 | 8/13 | — | 6,81 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 18/30 | 1 | 3/8 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/33 | 1 | 6/10 | V | 5,31 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 29/37 | 1 | 8/15 | — | 8,37 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/22 | 1 | 5/12 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/01/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh51
- Thể lực42