Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Körmendi

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kevin Körmendi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
31Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—10310000050%33%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Körmendi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-131000011/202/6—6,42
10/10/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 0-1dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCB 2-4dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-0dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/202019175 nghìn €
05/04/202119150 nghìn €
06/01/202220150 nghìn €
06/06/202220150 nghìn €
21/02/202321150 nghìn €
06/06/202321150 nghìn €
21/12/202322125 nghìn €
22/05/202422175 nghìn €
17/12/202423175 nghìn €
27/05/202523175 nghìn €
07/12/202524150 nghìn €
20/05/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy58
  • Sức mạnh50
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com