Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tonislav Yordanov

Kisvárda Master Good FCTiền đạoBUL
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Tonislav Yordanov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
306Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/12Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—7530600012674%26%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/78 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/9 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/26 (26%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tonislav Yordanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 0-1680021214/2222/7—6,46
05/09/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 2-145000006/900/3—6,37
30/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-159003209/1402/5—6,83
23/08/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCH 0-069006248/1001/6—7,08
15/08/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-22000001/10——6,40
08/08/2026VĐQG Hungaryvs Ujpest FCB 2-4dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCT 2-018001109/911/1—7,00
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCH 1-1450000011/1311/4—6,51
16/05/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCB 0-1850041216/2301/3—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/01/201718100 nghìn €
09/08/201819150 nghìn €
23/01/201920200 nghìn €
08/03/202021150 nghìn €
20/12/202022100 nghìn €
16/06/202122350 nghìn €
07/12/202123375 nghìn €
30/05/202223400 nghìn €
27/11/202224450 nghìn €
04/06/202324500 nghìn €
19/12/202325500 nghìn €
02/06/202425500 nghìn €
01/12/202426600 nghìn €
01/06/202526800 nghìn €
06/10/202526700 nghìn €
07/12/202527500 nghìn €
18/05/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ArdaKisvárda Master Good FCHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
02/08/2023Beroe Stara ZagoraArdaChuyển nhượng—
31/12/2022ArdaBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
28/01/2021CSKA SofiaArdaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
13/07/2020EtarCSKA SofiaCho mượn—
26/02/2020CSKA SofiaEtarChuyển nhượng—
30/12/2019Litex LovechCSKA SofiaCho mượn—
30/06/2019CSKA SofiaLitex LovechChuyển nhượng—
29/06/2019Litex LovechCSKA SofiaCho mượn—
21/08/2018CSKA SofiaLitex LovechChuyển nhượng—
29/06/2018Litex LovechCSKA SofiaCho mượn—
17/07/2017CSKA SofiaLitex LovechChuyển nhượng—
31/12/2016CSKA Sofia IICSKA SofiaChuyển nhượng—
30/06/2016Litex LovechCSKA Sofia IIChuyển nhượng Free—
08/02/2016Litex Lovech IILitex LovechChuyển nhượng—
30/06/2015Lovech U19Litex Lovech IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com