
Levente Szor
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Levente Szor là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kisvárda Master Good FC.
Tiểu sử Levente Szor
Levente Szor là tiền vệ người Hungary, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kisvárda Master Good FC. Ngày sinh được ghi nhận là 14/01/2001, chiều cao 182 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Levente Szor ra sân 5 trận tại VĐQG Hungary với 106 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 106 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 42% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 2/6 | V | 6,57 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 2 | 4/6 | — | 6,17 |
| 08/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/10/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 31/05/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/01/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/05/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.