
Adam Varga là thủ môn 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
10Cứu thua
56%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 7 | 1 | 1 | 53% | — | 0 | 0 | 6,43 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 2 | 2 | 65% | 100% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,43
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/49 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/30 (23%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/23 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | — | — | 6,90 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | 90 | 3 | 2 | 0 | 15/23 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Trabzonspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/09/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/02/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/07/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/03/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/10/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/07/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 23/01/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/05/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/02/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/10/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/05/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Debreceni VSC | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | Ferencvarosi TC | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Kecskemeti TE | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Ferencvarosi TC | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Soroksar | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 25/08/2021 | Ferencvarosi TC | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Soroksar | Ferencvarosi TC | Cho mượn | — |
| 26/07/2020 | Ferencvarosi TC | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ferencvarosi TC B | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ferencvarosi TC U19 | Ferencvarosi TC B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Ferencvarosi TC U17 | Ferencvarosi TC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ferencvárosi TC Youth | Ferencvarosi TC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực46
- Chỉ số 156
- Chỉ số 245
- Chỉ số 457
- Chỉ số 352