
Greg Kiltie là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..
Tiểu sử Greg Kiltie
Greg Kiltie là tiền đạo người Scotland, hiện thi đấu cho Kilmarnock F.C. ở tuổi 29. Anh cao 173 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, anh có 14 trận với 1165 phút thi đấu, ghi 2 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,53. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2024), và hợp đồng đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.242Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 775 | 3 | 0 | 0 | 17 | 8 | 81% | 45% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 467 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 775 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/276 (81%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 14/49 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/17 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/88 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 38
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 3-2 | 77 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 26/31 | 0 | 1/6 | — | 9,04 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 4/8 | — | 5,65 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/12 | — | 6,56 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 12/17 | 0 | 2/7 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 29/42 | 1 | 7/11 | — | 6,32 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 7/13 | V | 6,59 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 38/45 | 2 | 6/10 | — | 6,47 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ayr United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 28/34 | 2 | 8/13 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/12/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 13/02/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/03/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/08/2019 | 22 | 375 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 375 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 21/09/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/10/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 30/09/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | St Mirren F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Kilmarnock F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Dunfermline Athletic | Kilmarnock F.C. | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Kilmarnock F.C. | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2019 | Greenock Morton | Kilmarnock F.C. | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Kilmarnock F.C. | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2014 | Queen of South | Kilmarnock F.C. | Cho mượn | — |
| 02/10/2014 | Kilmarnock F.C. | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Kilmarnock U20 | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Kilmarnock FC U17 | Kilmarnock U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật59
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực43