Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie Brandon

Kilmarnock F.C.Tiền vệSCO
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jamie Brandon là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..

Tiểu sử Jamie Brandon

Jamie Brandon là tiền vệ thi đấu cho Kilmarnock F.C., mang quốc tịch Scotland và đang 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận và 641 phút thi đấu, điểm trung bình 6,19. Ở Ngoại hạng Scotland, cầu thủ ra sân 8 trận, còn tại Cúp Liên đoàn Scotland là 4 trận. Ngày sinh được ghi nhận là 05/02/1998 và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025 từ Livingston F.C.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
698Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—934970022080%43%106,26
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4420100010——216,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/217 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/14 (42%)
Chuyền dài chính xác
15/34 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/55 (43%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie Brandon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 3-2570200340/4813/6—6,62
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 1-311000002/311/1—5,95
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 1-1900000112/1814/10—6,72
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-023000009/1212/4—6,79
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-18000000—0—V6,25
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.H 0-0900010126/3111/7—6,55
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-1450000021/2625/10—6,35
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedB 0-4450000124/2701/3—5,91
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Ayr UnitedT 3-23900000—0——6,10
09/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 1-5900010125/3124/6—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201820200 nghìn €
02/01/201920200 nghìn €
19/08/201921200 nghìn €
04/02/202022200 nghìn €
20/07/202022200 nghìn €
17/01/202122200 nghìn €
02/06/202123200 nghìn €
30/12/202123200 nghìn €
26/06/202224200 nghìn €
12/12/202224200 nghìn €
25/06/202325200 nghìn €
04/12/202325225 nghìn €
29/05/202426225 nghìn €
02/12/202426225 nghìn €
16/06/202527225 nghìn €
07/10/202527250 nghìn €
09/12/202527250 nghìn €
19/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Livingston F.C.Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022Heart of Midlothian F.C.Livingston F.C.Chuyển nhượng—
30/04/2022Greenock MortonHeart of Midlothian F.C.Cho mượn—
09/01/2022Heart of Midlothian F.C.Greenock MortonChuyển nhượng—
30/06/2018Heart of Midlothian FC U20Heart of Midlothian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2016Rangers FC U20Heart of Midlothian FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2015Glasgow RangersU17Rangers FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com