Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robbie Deas

Kilmarnock F.C.Hậu vệSCO
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Robbie Deas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..

Tiểu sử Robbie Deas

Robbie Deas, hậu vệ 26 tuổi của Kilmarnock F.C., mang quốc tịch Scotland và sinh ngày 27/02/2000. Cầu thủ cao 185 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 468 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47, trong đó 5 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland và 1 trận tại Ngoại hạng Scotland. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 650 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
468Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—5545000011——106,60
Ngoại hạng Scotland2026-2027—11180000069%100%005,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 5,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/13 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robbie Deas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 1-3dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedB 0-418000009/1301/1—5,80
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Ayr UnitedT 3-29000110—0——6,25
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ PeterheadH 0-09000000—0—V6,15
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Hamilton Academical F.C.T 1-09000000—0——7,00
18/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Elgin CityT 1-09000000—0——7,10
15/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Raith RoversH 0-09000000—0——6,50
17/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Livingston F.C.T 4-1900100145/4811/6—7,05
13/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee F.C.T 3-1900000055/6207/11V7,25

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20191925 nghìn €
04/02/202019100 nghìn €
17/01/202120250 nghìn €
02/06/202121350 nghìn €
30/12/202121350 nghìn €
30/05/202222350 nghìn €
12/12/202222350 nghìn €
25/06/202323350 nghìn €
21/09/202323450 nghìn €
04/12/202323550 nghìn €
29/05/202424650 nghìn €
02/12/202424650 nghìn €
16/06/202525650 nghìn €
09/12/202525500 nghìn €
19/05/202626500 nghìn €
30/09/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023InvernessKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
05/08/2020Celtic BInvernessChuyển nhượng—
29/04/2020Alloa AthleticCeltic BCho mượn—
07/08/2019Celtic BAlloa AthleticChuyển nhượng—
04/05/2019CowdenbeathCeltic BCho mượn—
23/08/2018Celtic BCowdenbeathChuyển nhượng—
30/06/2018Celtic U20Celtic BChuyển nhượng—
30/06/2017Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com