Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

George Stanger

Kilmarnock F.C.Hậu vệNZL
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

George Stanger là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

18Trận ra sân
14Đá chính
1.350Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1350Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—987921002184%60%106,39
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—5442700021——106,62
Cúp Kirin2026—21860000052%33%005,76
CFA Team China International Tournament2026—21450000082%66%003,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/376 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/41 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
10
Phá bóng
62
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/60 (60%)
Không chiến thắng / thua
16 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/23 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/34 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của George Stanger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 3-2900000053/6200/3V5,76
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 1-3900000030/36511/15—6,36
05/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnB 1-2800000012/2202/6—5,43
01/10/2026Cúp Kirin@ PanamaH 1-16000000/10——6,09
27/09/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 3-0450000028/3402/3—6,50
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 1-1900000016/2212/5—6,88
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-0901011022/2212/8—7,65
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-112000000—0—V6,30
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.H 0-0900000022/3212/4—5,94
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-1900000062/6312/3—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: —2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20191975 nghìn €
20/07/202019100 nghìn €
17/01/202120100 nghìn €
27/06/202120100 nghìn €
03/03/202221—
04/12/20232375 nghìn €
20/06/202423100 nghìn €
03/10/202424125 nghìn €
02/12/202424125 nghìn €
16/06/202524125 nghìn €
07/10/202525200 nghìn €
09/12/202525200 nghìn €
19/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Ayr UnitedKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2023Alloa AthleticAyr UnitedChuyển nhượng—
05/07/2022DumbartonAlloa AthleticChuyển nhượng—
17/02/2022University of Stirling FCDumbartonChuyển nhượng—
03/10/2021Hamilton Academical F.C.University of Stirling FCChuyển nhượng—
29/04/2020Forfar Athletic FCHamilton Academical F.C.Cho mượn—
08/01/2020Hamilton Academical F.C.Forfar Athletic FCChuyển nhượng—
05/01/2020East Kilbride FCHamilton Academical F.C.Cho mượn—
02/09/2019Hamilton Academical F.C.East Kilbride FCChuyển nhượng—
30/06/2019Hamilton Academical FC ReservesHamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Hamilton FC U20Hamilton Academical FC ReservesChuyển nhượng—
05/05/2018Stirling AlbionHamilton FC U20Cho mượn—
26/01/2018Hamilton FC U20Stirling AlbionChuyển nhượng—
25/01/2018Stirling Albion FC U20Hamilton FC U20Chuyển nhượng—
30/06/2017Stirling Albion FC U17Stirling Albion FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com