Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Meier

Kilmarnock F.C.Hậu vệGER
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jonathan Meier là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
85Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—11450000094%33%005,56
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—104000020——006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Meier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 3-2dự bị00000—0———
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ StranraerH 3-39000000—0——6,10
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 1-3dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-14000200—0——6,72
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.H 0-0dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedB 0-4450000016/1701/3—5,56
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 0-233000005/601/1—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/201818100 nghìn €
01/10/201919700 nghìn €
16/12/201920700 nghìn €
07/04/202020625 nghìn €
10/09/202020450 nghìn €
19/01/202121500 nghìn €
13/06/202121600 nghìn €
14/12/202122600 nghìn €
15/06/202222450 nghìn €
07/12/202223400 nghìn €
12/06/202323350 nghìn €
27/12/202324325 nghìn €
10/06/202424275 nghìn €
18/12/202425350 nghìn €
18/06/202525350 nghìn €
09/10/202525300 nghìn €
22/12/202526275 nghìn €
28/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026SSV Ulm 1846Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2024Dynamo DresdenSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/20221. FSV Mainz 05Dynamo DresdenHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2022Hansa Rostock1. FSV Mainz 05Cho mượn—
13/08/20211. FSV Mainz 05Hansa RostockChuyển nhượng—
29/06/2021Dynamo Dresden1. FSV Mainz 05Cho mượn—
05/08/20201. FSV Mainz 05Dynamo DresdenChuyển nhượng—
30/06/2019Bayern Munchen II1. FSV Mainz 05Hết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2018Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2016Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2012TSV 1860 München YouthFC Bayern München YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy58
  • Sức mạnh39
  • Thể lực26
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com