Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djenairo Daniels

Kilmarnock F.C.Tiền đạoSUR
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Djenairo Daniels là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—611930001068%36%216,30
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—21980001175%44%006,25
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—114500010——006,56
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—10200000050%0%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/48 (68%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/36 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/20 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djenairo Daniels · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 3-213000004/702/4—6,45
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 1-311000001/211/2—6,37
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ GuatemalaB 0-1740000013/1804/9—6,11
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GuatemalaH 0-024001102/20——6,40
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs MartiniqueT 2-1dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HondurasT 3-2dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-017000017/701/8Đ5,82
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-14500100—0——6,56
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.H 0-0620000012/1846/8—6,41
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-145001002/423/8—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20201825 nghìn €
14/10/20201850 nghìn €
30/12/20201850 nghìn €
15/03/202119125 nghìn €
03/06/202220125 nghìn €
23/11/202220150 nghìn €
25/05/202321125 nghìn €
09/11/202321150 nghìn €
19/06/202422100 nghìn €
07/11/202422100 nghìn €
03/04/20252375 nghìn €
19/06/202523100 nghìn €
09/12/202523200 nghìn €
19/05/202624200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025Cork CityKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
20/04/2025Free PlayerCork CityChuyển nhượng—
31/12/2024Fram ReykjavikFree PlayerTrở lại—
30/07/2024LeixoesFram ReykjavikChuyển nhượng—
30/01/2024Pacific FCLeixoesChuyển nhượng—
17/02/2022FC Utrecht U21Pacific FCChuyển nhượng—
30/01/2022Sassuolo U20FC Utrecht U21Cho mượn—
27/08/2021FC Utrecht U21Sassuolo U20Chuyển nhượng—
06/01/2021PSV Eindhoven U21FC Utrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2020PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2019PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
09/07/2018Almere City YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy51
  • Sức mạnh32
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com