
Djenairo Daniels là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 193 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 68% | 36% | 2 | 1 | 6,30 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 44% | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,56 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/48 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 4/9 | — | 6,11 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/8 | Đ | 5,82 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 4 | 6/8 | — | 6,41 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 3/8 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/10/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/03/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 03/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/05/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 09/11/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/11/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Cork City | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 20/04/2025 | Free Player | Cork City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Fram Reykjavik | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2024 | Leixoes | Fram Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Pacific FC | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2022 | FC Utrecht U21 | Pacific FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Sassuolo U20 | FC Utrecht U21 | Cho mượn | — |
| 27/08/2021 | FC Utrecht U21 | Sassuolo U20 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | PSV Eindhoven U21 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Almere City Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật38
- Tư duy51
- Sức mạnh32
- Thể lực45