Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Calum Ferrie

Kilmarnock F.C.Thủ mônENG
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Calum Ferrie là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
9Cứu thua
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—3327091351%100%006,29
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—1190000——006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,29

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/105 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/69 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Calum Ferrie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 3-29060128/400——7,11
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 1-39010016/2711/1—5,79
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 1-19021110/3801/1—5,96
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-0dự bị000—0———
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-1dự bị000—0———
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ CowdenbeathT 2-190300—0——6,85
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.H 0-0dự bị000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-1dự bị000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedB 0-4dự bị000—0———
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Ayr UnitedT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: —2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20192125 nghìn €
04/02/20202125 nghìn €
20/07/20202225 nghìn €
17/01/202122100 nghìn €
02/06/202122100 nghìn €
28/09/202123—
12/12/202224150 nghìn €
21/03/202324200 nghìn €
25/06/202325300 nghìn €
04/12/202325300 nghìn €
20/06/202426275 nghìn €
02/12/202426275 nghìn €
16/06/202526250 nghìn €
09/12/202527200 nghìn €
20/05/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Queen's ParkKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
02/07/2021Dundee F.C.Queen's ParkChuyển nhượng—
29/04/2020FalkirkDundee F.C.Cho mượn—
30/01/2020Dundee F.C.FalkirkChuyển nhượng—
04/05/2019Stirling AlbionDundee F.C.Cho mượn—
01/07/2018Dundee F.C.Stirling AlbionChuyển nhượng—
30/06/2018Dundee FC U20Dundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2016Port Vale FC U18Dundee FC U20Chuyển nhượng—
30/11/2015Gresley RoversPort Vale FC U18Cho mượn—
27/10/2015Port Vale FC U18Gresley RoversChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 221
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com