Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Schjonning-Larsen

Kilmarnock F.C.Hậu vệEST
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Michael Schjonning-Larsen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..

Tiểu sử Michael Schjonning-Larsen

Michael Schjonning-Larsen là hậu vệ thi đấu cho Kilmarnock F.C., mang quốc tịch Estonia và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, thi đấu được bằng hai chân và sinh ngày 02/02/2001. Trong mùa 2026-2027, Michael Schjonning-Larsen ra sân 19 trận với 1657 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,28. Ở Ngoại hạng Scotland có 9 trận và 1 bàn, còn tại Cúp Liên đoàn Scotland là 6 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027, và chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 31/12/2025 từ Levadia Tallinn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
2.332Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1166Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—997941004376%50%205,94
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—6656410053——106,82
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432990001075%42%106,24
Vòng loại World Cup châu Âu2026—876750003178%55%004,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 794 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
247/324 (76%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/14 (7%)
Chuyền dài chính xác
4/27 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
26
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/52 (50%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/110 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 4,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/250 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/38 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
22
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/43 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Schjonning-Larsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 3-2900000033/4102/4—6,07
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 1-3900000026/3612/7V5,35
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IcelandH 0-029000009/1011/2V6,25
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LuxembourgT 1-0900000322/2614/10—6,56
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BulgariaH 0-0900010030/4001/4—6,16
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IcelandH 1-1900000022/3423/5—5,97
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 1-1900000122/3014/8V6,08
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-0900000123/3213/4—6,45
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-112000320—0——6,66
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.H 0-0900000119/2737/10—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20201925 nghìn €
20/07/20201925 nghìn €
05/12/20201925 nghìn €
20/04/20212050 nghìn €
29/06/20212075 nghìn €
08/12/202120100 nghìn €
12/05/202221100 nghìn €
25/10/202221125 nghìn €
04/04/202322125 nghìn €
09/07/202322150 nghìn €
28/11/202322150 nghìn €
14/05/202423200 nghìn €
10/11/202423250 nghìn €
28/04/202524300 nghìn €
28/08/202524350 nghìn €
13/11/202524350 nghìn €
19/05/202625350 nghìn €
30/09/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Levadia TallinnKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
07/02/2023FC KuressaareLevadia TallinnChuyển nhượng—
31/12/2020Flora Tallinn IIFC KuressaareChuyển nhượng—
30/12/2020FC KuressaareFlora Tallinn IICho mượn—
31/12/2019Flora Tallinn IIFC KuressaareChuyển nhượng—
30/06/2018Hellerup IK U19Flora Tallinn IIChuyển nhượng—
31/12/2016Akademisk Boldklub YouthHellerup IK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh54
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com