
Tyreece John-Jules
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Tyreece John-Jules là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
985Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
8/31Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 557 | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 67% | 50% | 2 | 0 | 6,47 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 428 | 1 | 0 | 2 | 15 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/155 (67%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/105 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 29
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 3-2 | 77 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 19/25 | 1 | 7/11 | — | 7,89 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 25/33 | 1 | 9/13 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/25 | 3 | 10/20 | — | 6,37 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 6/15 | V | 6,17 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 75 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 3/4 | — | 6,62 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 4/7 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/15 | 1 | 6/12 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ayr United | T 3-2 | 73 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,14 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-5 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/19 | 1 | 4/7 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 14/06/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 20/10/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/03/2026 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/10/2025 | Free Player | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Crawley Town | Free Player | Trở lại | — |
| 17/10/2024 | Free Player | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arsenal U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/05/2024 | Derby County | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Arsenal U21 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Ipswich Town | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Arsenal U21 | Ipswich Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Sheffield Wednesday | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Arsenal U21 | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Blackpool | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 28/07/2021 | Arsenal U21 | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Doncaster Rovers | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Arsenal U21 | Doncaster Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Lincoln City | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Arsenal U21 | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh30
- Thể lực44