Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksymilian Stryjek

Kilmarnock F.C.Thủ mônPOL
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Maksymilian Stryjek là thủ môn 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
1.020Phút
38Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—66540273659%100%006,80
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—554801100——006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/217 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/105 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,69

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksymilian Stryjek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-09073416/4501/1—8,64
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-1120400—0——7,10
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.H 0-09030118/3102/2—6,60
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-19000023/300——6,33
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedB 0-49040021/300——6,00
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Ayr UnitedT 3-290100—0——6,02
09/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 1-590110026/380——7,64
02/08/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.B 3-49020025/430——5,58
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ PeterheadH 0-090100—0——6,52
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Hamilton Academical F.C.T 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/202124300 nghìn €
27/06/202124375 nghìn €
30/12/202125425 nghìn €
26/06/202225500 nghìn €
04/04/202326700 nghìn €
08/06/202326700 nghìn €
26/12/202327600 nghìn €
27/06/202427450 nghìn €
08/12/202428350 nghìn €
05/06/202528350 nghìn €
09/12/202529300 nghìn €
19/05/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025Jagiellonia BialystokKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2024Wycombe WanderersJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
30/05/2024Crewe AlexandraWycombe WanderersCho mượn—
12/04/2024Wycombe WanderersCrewe AlexandraChuyển nhượng—
17/08/2022Livingston F.C.Wycombe WanderersChuyển nhượng—
20/07/2020EastleighLivingston F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2019SunderlandEastleighChuyển nhượng—
21/12/2018EastleighSunderlandCho mượn—
20/09/2018SunderlandEastleighChuyển nhượng—
30/06/2018Sunderland U23SunderlandChuyển nhượng—
17/01/2018Accrington StanleySunderland U23Cho mượn—
30/08/2017Sunderland U23Accrington StanleyChuyển nhượng—
30/06/2015Sunderland U18Sunderland U23Chuyển nhượng—
30/05/2015Boston UnitedSunderland U18Cho mượn—
22/02/2015Sunderland U18Boston UnitedChuyển nhượng—
25/01/2013Polonia Warszawa YouthSunderland U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực49
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com