
Mark O'Hara là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
4Đá chính
419Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 212 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 68% | 68% | 0 | 0 | 6,12 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/64 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/29 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 6,46 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 5 | 7/8 | — | 5,92 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-4 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 1/2 | — | 5,87 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ayr United | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,78 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-5 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/10/2013 | 17 | 175 nghìn € |
| 12/02/2014 | 18 | 175 nghìn € |
| 07/10/2014 | 18 | 175 nghìn € |
| 06/12/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/03/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/03/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/03/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/09/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | St Mirren F.C. | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Motherwell F.C. | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Peterborough United | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Motherwell F.C. | Peterborough United | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Peterborough United | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Lincoln City | Peterborough United | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | Peterborough United | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dundee F.C. | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kilmarnock F.C. | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Kilmarnock U20 | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Kilmarnock FC U17 | Kilmarnock U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực44