Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mark O'Hara

Kilmarnock F.C.Tiền vệSCO
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mark O'Hara là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
419Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—722120003068%68%006,12
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—6220700020——006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/64 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/29 (68%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mark O'Hara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 1-3dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 1-114000001/212/4—6,46
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-023001006/1013/5—6,63
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-11900000—0——6,55
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.H 0-0600000—0——6,20
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-1660000013/1757/8—5,92
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedB 0-4630020014/1911/2—5,87
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Ayr UnitedT 3-22100100—0——5,78
09/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 1-516000004/511/2—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 175 nghìn €2014: 175 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20131750 nghìn €
07/10/201317175 nghìn €
12/02/201418175 nghìn €
07/10/201418175 nghìn €
06/12/201519250 nghìn €
13/02/201721300 nghìn €
03/03/201822450 nghìn €
04/02/202024350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
20/07/202024300 nghìn €
17/01/202125600 nghìn €
27/06/202125600 nghìn €
30/12/202126550 nghìn €
26/06/202226450 nghìn €
12/12/202227500 nghìn €
25/06/202327600 nghìn €
04/12/202327700 nghìn €
29/05/202428700 nghìn €
02/12/202428800 nghìn €
11/03/202529700 nghìn €
16/06/202529700 nghìn €
09/12/202529700 nghìn €
04/03/202630600 nghìn €
19/05/202630500 nghìn €
30/09/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026St Mirren F.C.Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022Motherwell F.C.St Mirren F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2020Peterborough UnitedMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2020Motherwell F.C.Peterborough UnitedCho mượn—
01/09/2019Peterborough UnitedMotherwell F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2019Lincoln CityPeterborough UnitedCho mượn—
23/01/2019Peterborough UnitedLincoln CityChuyển nhượng—
30/06/2018Dundee F.C.Peterborough UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Kilmarnock F.C.Dundee F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2012Kilmarnock U20Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2012Kilmarnock FC U17Kilmarnock U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com