
Nico Mantl
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Nico Mantl là thủ môn 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Nico Mantl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 0-3 | 90 | 4 | 1 | 1 | 25/35 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 17/36 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 2 | 19/33 | 0 | — | — | 5,82 |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/23 | 0 | — | — | 6,21 |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 19/35 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 18/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | H 0-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 21/35 | 0 | — | — | 6,97 |
| 12/04/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 17/31 | 0 | — | — | 6,24 |
| 04/04/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/27 | 0 | — | — | 5,77 |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | — | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 17/08/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/01/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/01/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/09/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 16/07/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/01/2021 | 20 | 1,3 triệu € |
| 01/06/2021 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2021 | 21 | 1,3 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 1,3 triệu € |
| 26/05/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
Thể lực48
Chỉ số 152
Chỉ số 250
Chỉ số 465
Chỉ số 363