
Aaron Tshibola là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
775Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 0% | 0 | 0 | 6,19 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 444 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 88% | 30% | 2 | 1 | 6,39 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 226 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,33 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 3 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,55 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/281 (88%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/19 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/68 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 42
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 4,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 3-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 1 | 1/6 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 40/46 | 1 | 3/15 | — | 6,49 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Zimbabwe | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Guinea Xích Đạo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,13 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/56 | 2 | 4/16 | Đ | 6,37 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/43 | 1 | 6/13 | — | 6,39 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ayr United | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 42/44 | 1 | 5/10 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/09/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/04/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/08/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 23/10/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 16/08/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/01/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/01/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/01/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 30/05/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/10/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/03/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/03/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Levadiakos | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Lamia | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Free Player | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2024 | Hatta | Free Player | Trở lại | — |
| 10/08/2023 | AEL Limassol | Hatta | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 11/08/2022 | Genclerbirligi | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Kilmarnock F.C. | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Desportivo Aves (- 2020) | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | SK Beveren | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2019 | Aston Villa | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2019 | Kilmarnock F.C. | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 28/08/2018 | Aston Villa | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2018 | Kilmarnock F.C. | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | Aston Villa | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2017 | Milton Keynes Dons | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 26/07/2017 | Aston Villa | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Nottingham Forest | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 29/01/2017 | Aston Villa | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2016 | Reading | Aston Villa | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 30/05/2015 | Hartlepool United | Reading | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy43
- Sức mạnh44
- Thể lực47