Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicky Clescenco

Kilmarnock F.C.Tiền đạoMDA
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nicky Clescenco là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
474Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432241007387%27%006,74
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—3113110031——106,86
Ngoại hạng Scotland2026-2027—321191002277%52%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/57 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/22 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/27 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicky Clescenco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 3-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 1-315101103/423/3—7,31
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaB 0-4650010016/1902/8—5,86
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanT 2-1591032111/1111/5—8,18
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 1-1450031112/1413/5—7,00
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 0-2550000011/1300/4—5,93
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-13500200—0——6,58
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.H 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20212025 nghìn €
07/06/20222025 nghìn €
28/12/20222125 nghìn €
07/06/20232175 nghìn €
07/12/202322200 nghìn €
06/06/202422300 nghìn €
17/12/202423200 nghìn €
22/05/202523150 nghìn €
30/11/202524150 nghìn €
19/05/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Zimbru ChisinauKilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
26/02/2025CS PetrocubZimbru ChisinauChuyển nhượng—
30/06/2023FC Sion U21CS PetrocubChuyển nhượng—
29/06/2023CS PetrocubFC Sion U21Cho mượn—
25/01/2023FC Sion U21CS PetrocubChuyển nhượng—
01/02/2021Free PlayerFC Sion U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Uniao LeiriaFree PlayerTrở lại—
31/12/2019Uniao Leiria U19Uniao LeiriaChuyển nhượng—
30/06/2018União de Leiria Sub-17Uniao Leiria U19Chuyển nhượng—
30/06/2016União de Leiria Sub-15União de Leiria Sub-17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy64
  • Sức mạnh33
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com