
Joe Hugill là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..
Tiểu sử Joe Hugill
Joe Hugill là tiền đạo 22 tuổi, hiện thi đấu cho Kilmarnock F.C. và mang quốc tịch England. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và thi đấu 1235 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 29/01/2026, từ Manchester United U21 đến Kilmarnock F.C.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.325Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
18/36Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 1 | 21 | 10 | 70% | 22% | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 515 | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | — | — | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/21
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/105 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/84 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 33
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6/10 | 0 | 3/12 | — | 6,42 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 5/11 | 1 | 2/6 | — | 7,22 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 2/15 | — | 6,09 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/10 | 0 | 1/12 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 5/11 | — | 6,34 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 2/5 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 9/14 | 0 | 2/11 | V | 6,31 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ayr United | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,05 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 1/7 | V | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 22 | 275 nghìn € |
| 19/05/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Manchester United U21 | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Barnet | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 18/07/2025 | Manchester United U21 | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Carlisle United | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Manchester United U21 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Wigan Athletic | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 27/07/2024 | Manchester United | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | Manchester United U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Burton | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 13/01/2024 | Manchester United | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Manchester United U21 | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Altrincham | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Manchester United U21 | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sunderland (Youth) | Manchester United U18 | Hết hạn mượn 0.33M € | 330 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực54