Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Hugill

Kilmarnock F.C.Tiền đạoENG
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Joe Hugill là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Kilmarnock F.C..

Tiểu sử Joe Hugill

Joe Hugill là tiền đạo 22 tuổi, hiện thi đấu cho Kilmarnock F.C. và mang quốc tịch England. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và thi đấu 1235 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 29/01/2026, từ Manchester United U21 đến Kilmarnock F.C.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
14Đá chính
1.325Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
18/36Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—99810101211070%22%206,51
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—65515200158——006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/21
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/105 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/84 (22%)
Không chiến thắng / thua
5 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 33
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Hugill · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 3-290003126/1003/12—6,42
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 1-390014115/1112/6—7,22
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.H 1-1900000010/1312/15—6,09
16/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Hibernian F.C.T 1-090003218/1001/12—6,46
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-112000200—0——6,07
05/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.H 0-0900000111/1605/11—6,34
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Mirren F.C.B 0-190002107/802/5—6,24
29/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedB 0-490004209/1402/11V6,31
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Ayr UnitedT 3-29010320—0——8,05
09/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 1-5900031010/1411/7V5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202320200 nghìn €
26/12/202421300 nghìn €
29/06/202521300 nghìn €
25/11/202522275 nghìn €
19/05/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Manchester United U21Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
13/01/2026BarnetManchester United U21Cho mượn—
18/07/2025Manchester United U21BarnetChuyển nhượng—
30/05/2025Carlisle UnitedManchester United U21Cho mượn—
16/01/2025Manchester United U21Carlisle UnitedChuyển nhượng—
07/01/2025Wigan AthleticManchester United U21Cho mượn—
27/07/2024Manchester UnitedWigan AthleticChuyển nhượng—
24/07/2024Manchester United U21Wigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2024BurtonManchester United U21Cho mượn—
13/01/2024Manchester UnitedBurtonChuyển nhượng—
11/01/2024Manchester United U21BurtonChuyển nhượng—
30/05/2023AltrinchamManchester United U21Cho mượn—
30/01/2023Manchester United U21AltrinchamChuyển nhượng—
30/06/2022Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2020Sunderland (Youth)Manchester United U18Hết hạn mượn 0.33M €330 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com