- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng4 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân San Siro/Giuseppe Meazza, Milan · Trọng tài: Harm Osmers · Nắng 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.45 / 1.57
Inter Milan thắng FC Shakhtar Donetsk 1-0 trên sân nhà San Siro/Giuseppe Meazza.
Inter Milan vs FC Shakhtar Donetsk 1-0 — Cúp C1 châu Âu 22/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 32' 🔁 Egor Nazarynathay Pedrinho
- 36' 🟨 Oleg Ocheretko
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Marcus Thuram 54'
- 🔁 Piotr Zielińskithay Hakan Çalhanoğlu 59'
- 🔁 Andy Dioufthay Djed Spence 59'
- 🔁 Yann Bisseckthay Federico Dimarco 59'
- 🟨 Alessandro Bastoni 66'
- 68' 🟨 Marlon Gomes
- 🟨🟥 Alessandro Bastoni 68'
- 🟨 Petar Sučić 72'
- 72' 🔁 Isaquethay Oleg Ocheretko
- 72' 🔁 Newertonthay Gleiker Mendoza
- 72' 🔁 Lassina Traorethay Kauã Elias
- 🔁 Luis Henriquethay Petar Sučić 73'
- 🔁 Henrikh Mkhitaryanthay Ange-Yoan Bonny 75'
-
⚽ Carlos Augustokiến tạo: Henrikh Mkhitaryan
77'
1 - 0 - 83' 🔁 Bruno Braga Ramosthay Alisson
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 25Tổng cú sút15
- 5Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích3
- 13Sút trong vòng cấm12
- 2Sút bị chặn5
- 5Phạt góc4
- 51Tấn công nguy hiểm47
- 106Tấn công120
- 424Chuyền533
- 369Chuyền chính xác484
- 1Chuyền then chốt3
- 12Chuyền dài10
- 17Rê bóng10
- 22Tạt bóng21
- 50Tranh chấp41
- 15Tắc bóng23
- 37Cản phá40
- 7Cứu thua8
- 8Phạm lỗi10
- 12Bị phạm lỗi9
- 2Việt vị2
- 4Thẻ vàng2
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. FC Shakhtar Donetsk kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Inter Milan ép sân · cột hướng xuống: FC Shakhtar Donetsk ép sân. Inter Milan kiểm soát thế trận 40% thời gian, FC Shakhtar Donetsk 52%.
Inter MilanFC Shakhtar Donetsk| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-1-4-1
Inter Milan · HLV Cristian Chivu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Josep Martinez | Thủ môn | 7.64 |
| 25 | Manuel Akanji | Hậu vệ | 7.04 |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ | 7.63 |
| 95 | Alessandro Bastoni | Hậu vệ | 6.16 |
| 8 | Petar Sučić | Tiền vệ | 6.66 |
| 20 | Hakan Çalhanoğlu | Tiền vệ | 7.2 |
| 23 | Nicolò Barella © | Tiền vệ | 6.64 |
| 32 | Federico Dimarco | Tiền vệ | 6.54 |
| 99 | Djed Spence | Tiền vệ | 6.87 |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo | 6.68 |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo | 6.76 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Piotr Zieliński | Tiền vệ |
| 5 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ |
| 49 | Ivan Provedel | Thủ môn |
| 48 | Mattia Mosconi | Tiền đạo |
| 22 | Henrikh Mkhitaryan | Tiền vệ |
| 11 | Luis Henrique | Tiền đạo |
| 94 | Pio Esposito | Tiền đạo |
| 17 | Andy Diouf | Tiền vệ |
| 12 | Raffaele Di Gennaro | Thủ môn |
| 46 | Leonardo Bovio | Hậu vệ |
| 31 | Yann Bisseck | Hậu vệ |
| 45 | F. Stante | Hậu vệ |
FC Shakhtar Donetsk · HLV Arda Turan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 7.26 |
| 5 | Valeriy Bondar | Hậu vệ | 6.93 |
| 13 | Pedro Henrique | Hậu vệ | 6.5 |
| 17 | Vinícius Tobias | Hậu vệ | 7.01 |
| 22 | Mykola Matvienko © | Hậu vệ | 6.99 |
| 6 | Marlon Gomes | Tiền vệ | 6.71 |
| 10 | Pedrinho | Tiền vệ | 6.55 |
| 27 | Oleg Ocheretko | Tiền vệ | 6.17 |
| 30 | Alisson | Tiền vệ | 6.12 |
| 77 | Gleiker Mendoza | Tiền vệ | 6.75 |
| 9 | Kauã Elias | Tiền đạo | 6.01 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Kiril Fesyun | Thủ môn |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo |
| 25 | Gabriel Carvalho | Tiền đạo |
| 18 | Alaa Ghram | Hậu vệ |
| 14 | Isaque | Tiền vệ |
| 20 | Oleksandr Karavaev | Tiền vệ |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ |
| 49 | Luca Meirelles | Tiền đạo |
| 37 | Lucas Ferreira | Tiền vệ |
| 29 | Egor Nazaryna | Tiền vệ |
| 11 | Newerton | Tiền vệ |
| 99 | Bruno Braga Ramos | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Inter Milan | John Stones | Chấn thương | Sore muscles |
| Inter Milan | Benjamin Pavard | Chấn thương | Thigh problems |
| Inter Milan | Lautaro Martínez | Chấn thương | Thigh problems |
| Inter Milan | Curtis Jones | Chấn thương | Thigh problems |
| FC Shakhtar Donetsk | Marlon | Chấn thương | Muscle Injury |
| FC Shakhtar Donetsk | Maryan Shved | Treo giò | Off the roster |
| FC Shakhtar Donetsk | Irakli Azarov | Chấn thương | Knee injury |
| FC Shakhtar Donetsk | Viktor Korniyenko | Treo giò | Off the roster |
| FC Shakhtar Donetsk | Tymur Puzankov | Treo giò | Off the roster |
| FC Shakhtar Donetsk | Denys Tvardovskyi | Treo giò | Off the roster |
| FC Shakhtar Donetsk | Eguinaldo | Chấn thương | Shoulder injury |
| FC Shakhtar Donetsk | Prosper Obah | Treo giò | Off the roster |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.45 | 1.57 | 1.01 | 23 | 501.00 | 1.5 | 8.00 | 1.09 | 9.5 | 2.37 | 1.53 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 3.5 | 1.85 | 1.95 | 20:54 20/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/11/2021 | UEFA UCL | Inter Milan – FC Shakhtar Donetsk | 2–0 |
| 28/09/2021 | UEFA UCL | FC Shakhtar Donetsk – Inter Milan | 0–0 |
| 10/12/2020 | UEFA UCL | Inter Milan – FC Shakhtar Donetsk | 0–0 |
| 28/10/2020 | UEFA UCL | FC Shakhtar Donetsk – Inter Milan | 0–0 |
| 18/08/2020 | UEFA Europa League | Inter Milan – FC Shakhtar Donetsk | 5–0 |
| 25/08/2005 | UEFA UCL | Inter Milan – FC Shakhtar Donetsk | 1–1 |
| 11/08/2005 | UEFA UCL | FC Shakhtar Donetsk – Inter Milan | 0–2 |
Phong độ gần đây
Inter Milan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ITA Serie A | Bologna – Inter Milan | 1–3 | T |
| 14/10/2026 | UEFA UCL | Inter Milan – Club Brugge | 3–4 | B |
| 10/10/2026 | ITA Serie A | Inter Milan – Parma | 3–0 | T |
| 03/10/2026 | INT CF | Inter Milan – Lumezzane | 2–0 | T |
| 19/09/2026 | ITA Serie A | AS Roma – Inter Milan | 2–2 | H |
FC Shakhtar Donetsk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | UKR Premier League | FC Shakhtar Donetsk – Kolos Kovalivka | 2–1 | T |
| 15/10/2026 | UEFA UCL | FC Shakhtar Donetsk – AEK Athens | 3–1 | T |
| 09/10/2026 | UKR Premier League | Veres – FC Shakhtar Donetsk | 0–3 | T |
| 02/10/2026 | INT CF | FC Shakhtar Donetsk – Kryvbas | 3–0 | T |
| 20/09/2026 | UKR Premier League | FC Shakhtar Donetsk – LNZ Cherkasy | 3–0 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Inter Milan vs FC Shakhtar Donetsk đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Inter Milan vs FC Shakhtar Donetsk thuộc Cúp C1 châu Âu, Vòng 3 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 22/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân San Siro/Giuseppe Meazza (Milan).
- Kết quả Inter Milan vs FC Shakhtar Donetsk là bao nhiêu?
- Inter Milan thắng FC Shakhtar Donetsk 1-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Inter Milan vs FC Shakhtar Donetsk gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Inter Milan thắng 3, hòa 4, FC Shakhtar Donetsk thắng 0. Lần gần nhất ngày 25/11/2021 (UEFA UCL) Inter Milan 2-0 FC Shakhtar Donetsk.
- Phong độ Inter Milan và FC Shakhtar Donetsk trước trận?
- Inter Milan: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWDW); FC Shakhtar Donetsk: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Inter Milan vs FC Shakhtar Donetsk?
- Inter Milan ra sân với sơ đồ 3-5-2, FC Shakhtar Donetsk dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:56 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

