
Nicolò Barella là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Inter Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.668Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1668Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 2 | 11 | 6 | 88% | 54% | 1 | 0 | 7,19 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 228 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 88% | 57% | 0 | 0 | 6,88 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 178 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,98 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 9 | 8 | 722 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 89% | 41% | 3 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/351 (88%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 10/20 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/24 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/121 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/109 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 722 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 457/511 (89%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/37 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/79 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 37
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 27/34 | 3 | 6/12 | — | 6,64 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Bologna | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 62/71 | 0 | 0/3 | — | 7,70 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 3-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/35 | 0 | 7/10 | — | 6,88 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Parma | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-1 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 2 | 3/6 | — | 7,59 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/3 | — | 6,35 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 62/67 | 2 | 6/9 | — | 7,01 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/47 | 0 | 2/5 | V | 6,46 |
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 59/64 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 48/52 | 0 | 3/6 | — | 7,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2013 | 16 | 50 nghìn € |
| 28/04/2013 | 16 | 150 nghìn € |
| 29/10/2013 | 16 | 200 nghìn € |
| 07/05/2014 | 17 | 200 nghìn € |
| 06/01/2015 | 17 | 500 nghìn € |
| 29/06/2015 | 18 | 800 nghìn € |
| 27/12/2015 | 18 | 800 nghìn € |
| 12/06/2016 | 19 | 1,3 triệu € |
| 13/10/2016 | 19 | 1,8 triệu € |
| 01/01/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2017 | 20 | 8,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 15,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 21 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 25,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 21 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 30,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 36,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 45,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 36,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 50,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 55,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 24 | 60,0 triệu € |
| 24/05/2021 | 24 | 65,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 70,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 70,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 70,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 75,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 75,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 80,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 80,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 75,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 28 | 65,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 60,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 29 | 50,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 29 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2020 | Cagliari | Inter Milan | Hết hạn mượn 38.5M € | 38,5 triệu € |
| 30/08/2020 | Inter Milan | Cagliari | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | Cagliari | Inter Milan | Chuyển nhượng 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Como | Cagliari | Cho mượn | — |
| 04/01/2016 | Cagliari | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Cagliari U19 | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Cagliari Youth | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật80
- Tư duy70
- Sức mạnh44
- Thể lực56