
Djed Spence là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Inter Milan.
Tiểu sử Djed Spence
Djed Spence là hậu vệ thi đấu cho Inter Milan, 26 tuổi và mang quốc tịch England. Anh cao 184 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải và sinh ngày 09/08/2000. Mùa 2026-2027, anh có 2 trận với 29 phút thi đấu và điểm trung bình 6,06, gồm 1 trận tại Serie A và 1 trận tại Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 35,0 triệu €, cao nhất đạt 40,0 triệu € (2026). Ngày 14/08/2026, anh chuyển đến Inter Milan từ Tottenham Hotspur theo diện Hết hạn mượn với phí 30,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,29 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/30 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 4/7 | — | 6,87 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Bologna | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 3-4 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Parma | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 1 | 1/3 | — | 6,42 |
| 19/07/2026 | World Cup | @ Pháp | T 6-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 5 | 10/15 | — | 6,42 |
| 16/07/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-2 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 5 | 7/15 | — | 6,90 |
| 12/07/2026 | World Cup | @ Na Uy | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 2 | 4/5 | — | 7,60 |
| 06/07/2026 | World Cup | @ Mexico | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,17 |
| 01/07/2026 | World Cup | vs CHDC Congo | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 4 | 7/10 | — | 6,25 |
| 28/06/2026 | World Cup | @ Panama | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/2 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2020 | 19 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 22 | 13,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 13,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 22 | 10,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 24 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 30,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 32,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 25 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 30,0 triệu € |
| 21/07/2026 | 25 | 40,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 26 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Tottenham Hotspur | Inter Milan | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Genoa | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | Tottenham Hotspur | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Leeds United | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Tottenham Hotspur | Leeds United | Chuyển nhượng 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2023 | Stade Rennais FC | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Tottenham Hotspur | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Middlesbrough | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 14.7M € | 14,7 triệu € |
| 30/05/2022 | Nottingham Forest | Middlesbrough | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Middlesbrough | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Middlesbrough U23 | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fulham U18 | Middlesbrough U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực52