- Phạt góc8 – 2
- Thẻ vàng1 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Arena Lviv, Lviv · Trọng tài: Dmitriy Panchishin · Có mây, mưa nhẹ 9°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.14 / 5.75
FC Shakhtar Donetsk thắng Kolos Kovalivka 2-1 trên sân nhà Arena Lviv.
FC Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka 2-1 — Ngoại hạng Ukraine 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Vinícius Tobiaskiến tạo: Alan Matturro
10'
1 - 0 -
⚽ Valeriy Bondarkiến tạo: Egor Nazaryna
36'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Luka Stankovskithay Arinaldo Rrapaj
- 🟨 Vinícius Tobias 51'
- 🟨 A. Turan 58'
- 🔁 Mykola Matvienkothay Alan Matturro 58'
- 🔁 Gleiker Mendozathay Prosper Obah 58'
- 🔁 Lassina Traorethay Luca Meirelles 58'
- 60' 🟨 Mykyta Burda
- 61' 🟨 Andriy Tsurikov
- 70' 🔁 Ardit Tahirithay Denys Ndukve
- 70' 🔁 Irgi Kasallathay Ibrahim Kane
- 71' 🟨 Anton Salabay
- 🔁 Pedrinhothay Isaque 71'
- 80' 🔁 Daniil Denysenkothay Oleksandr Demchenko
-
84'
2 - 1 ⚽ Ardit Tahirikiến tạo: Luka Stankovski - 🔁 Oleg Ocheretkothay Dmytro Kryskiv 87'
- 88' 🔁 Dmytro Sukhonosthay Anton Salabay
- 90' 🟨🟥 Andriy Tsurikov
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 2Sút trúng đích3
- 10Sút không trúng đích2
- 12Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc2
- 95Tấn công nguy hiểm55
- 128Tấn công58
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. FC Shakhtar Donetsk kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Shakhtar Donetsk ép sân · cột hướng xuống: Kolos Kovalivka ép sân. FC Shakhtar Donetsk kiểm soát thế trận 67% thời gian, Kolos Kovalivka 24%.
FC Shakhtar DonetskKolos Kovalivka| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-1-4-1
FC Shakhtar Donetsk · HLV Arda Turan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 6.1 |
| 5 | Valeriy Bondar © | Hậu vệ | 7.3 |
| 17 | Vinícius Tobias | Hậu vệ | 6.95 |
| 20 | Oleksandr Karavaev | Hậu vệ | 6.6 |
| 28 | Alan Matturro | Hậu vệ | 6.8 |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ | 6.45 |
| 14 | Isaque | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Egor Nazaryna | Tiền vệ | 6.85 |
| 68 | Prosper Obah | Tiền vệ | 0.0 |
| 99 | Bruno Braga Ramos | Tiền vệ | 6.45 |
| 49 | Luca Meirelles | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Gabriel Carvalho | Tiền đạo |
| 9 | Kauã Elias | Tiền đạo |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo |
| 77 | Gleiker Mendoza | Tiền vệ |
| 30 | Alisson | Tiền vệ |
| 27 | Oleg Ocheretko | Tiền vệ |
| 24 | Viktor Tsukanov | Tiền vệ |
| 10 | Pedrinho | Tiền vệ |
| 6 | Marlon Gomes | Tiền vệ |
| 22 | Mykola Matvienko | Hậu vệ |
| 13 | Pedro Henrique | Hậu vệ |
| 48 | Denys Tvardovskyi | Thủ môn |
Kolos Kovalivka · HLV Ruslan Kostyshyn
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Ivan Pakholyuk | Thủ môn | 6.4 |
| 2 | Zurab Rukhadze | Hậu vệ | 6.1 |
| 6 | Mykyta Burda | Hậu vệ | 5.75 |
| 9 | Andriy Tsurikov © | Hậu vệ | 5.1 |
| 33 | Roman Goncharenko | Hậu vệ | 6.1 |
| 7 | Oleksandr Demchenko | Tiền vệ | 5.6 |
| 14 | Ibrahim Kane | Tiền vệ | 6.0 |
| 17 | Anton Salabay | Tiền vệ | 5.8 |
| 45 | Daniil Khrypchuk | Tiền vệ | 5.9 |
| 99 | Arinaldo Rrapaj | Tiền vệ | 6.0 |
| 30 | Denys Ndukve | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Dmytro Matsapura | Thủ môn |
| 11 | Ardit Tahiri | Tiền đạo |
| 51 | Valentyn Morgun | Thủ môn |
| 42 | Oleksandr Savchuk | Hậu vệ |
| 22 | Vitalii Katrych | Hậu vệ |
| 44 | Vladyslav Shershen | Hậu vệ |
| 21 | Dmytro Sukhonos | Tiền vệ |
| 47 | Daniil Denysenko | Tiền vệ |
| 10 | Luka Stankovski | Tiền vệ |
| 90 | Irgi Kasalla | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Shakhtar Donetsk | Marlon | Chấn thương | Wound |
| FC Shakhtar Donetsk | Irakli Azarov | Chấn thương | Knee injury |
| FC Shakhtar Donetsk | Alaa Ghram | Chấn thương | Wound |
| FC Shakhtar Donetsk | Eguinaldo | Chấn thương | Shoulder injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.14 | 5.75 | 1.00 | 41 | 151.00 | 3.5 | 7.40 | 1.09 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (17 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | UKR Premier League | FC Shakhtar Donetsk – Kolos Kovalivka | 0–1 |
| 06/12/2025 | UKR Premier League | Kolos Kovalivka – FC Shakhtar Donetsk | 0–0 |
| 19/04/2025 | UKR Premier League | FC Shakhtar Donetsk – Kolos Kovalivka | 2–4 |
| 18/10/2024 | UKR Premier League | Kolos Kovalivka – FC Shakhtar Donetsk | 0–1 |
| 08/03/2024 | UKR Premier League | FC Shakhtar Donetsk – Kolos Kovalivka | 3–2 |
| 27/08/2023 | UKR Premier League | Kolos Kovalivka – FC Shakhtar Donetsk | 0–2 |
| 28/04/2023 | UKR Premier League | Kolos Kovalivka – FC Shakhtar Donetsk | 1–3 |
| 19/10/2022 | UKR Premier League | FC Shakhtar Donetsk – Kolos Kovalivka | 3–0 |
| 07/11/2021 | UKR Premier League | Kolos Kovalivka – FC Shakhtar Donetsk | 1–3 |
| 14/02/2021 | UKR Premier League | Kolos Kovalivka – FC Shakhtar Donetsk | 0–0 |
Phong độ gần đây
FC Shakhtar Donetsk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | UKR Premier League | Veres – FC Shakhtar Donetsk | 0–3 | T |
| 02/10/2026 | INT CF | FC Shakhtar Donetsk – Kryvbas | 3–0 | T |
| 20/09/2026 | UKR Premier League | FC Shakhtar Donetsk – LNZ Cherkasy | 3–0 | T |
| 17/09/2026 | UKR Cup | FC Vilkhivtsi – FC Shakhtar Donetsk | 0–3 | T |
| 14/09/2026 | UKR Premier League | FC Shakhtar Donetsk – Chornomorets Odesa | 2–0 | T |
Kolos Kovalivka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | UKR Premier League | Kolos Kovalivka – FK Epitsentr Dunayivtsi | 3–1 | T |
| 04/10/2026 | INT CF | Kolos Kovalivka – Zorya | 1–2 | B |
| 20/09/2026 | UKR Premier League | Kudrivka – Kolos Kovalivka | 2–3 | T |
| 16/09/2026 | UKR Cup | Kolos Kovalivka – FC Karpaty Lviv | 2–3 | B |
| 11/09/2026 | UKR Premier League | Kolos Kovalivka – FC Karpaty Lviv | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka thuộc Ngoại hạng Ukraine, Vòng 9 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Lviv (Lviv).
- Kết quả FC Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka là bao nhiêu?
- FC Shakhtar Donetsk thắng Kolos Kovalivka 2-1; hiệp một 2-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu FC Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka gần đây thế nào?
- Trong 17 lần gặp nhau gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 12, hòa 3, Kolos Kovalivka thắng 2. Lần gần nhất ngày 21/05/2026 (UKR Premier League) FC Shakhtar Donetsk 0-1 Kolos Kovalivka.
- Phong độ FC Shakhtar Donetsk và Kolos Kovalivka trước trận?
- FC Shakhtar Donetsk: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD); Kolos Kovalivka: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLLD).
- Đội hình xuất phát FC Shakhtar Donetsk vs Kolos Kovalivka?
- FC Shakhtar Donetsk ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Kolos Kovalivka dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

