Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Karavaev

FC Shakhtar DonetskHậu vệUKR
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Oleksandr Karavaev là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—7437700000——004,51
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 4,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oleksandr Karavaev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanB 0-1dự bị00000—0———
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-19000000—0——6,60
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 3-1dự bị00000—0———
09/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 3-01700000—0——6,80
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-07300000—0———
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-09000000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ PSV EindhovenH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-19000000—0——6,30
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-21100000—0——5,80
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/02/201219250 nghìn €
13/09/201220400 nghìn €
15/06/201321600 nghìn €
24/12/201422700 nghìn €
06/06/2015231,0 triệu €
17/12/2015232,0 triệu €
31/05/2016232,5 triệu €
20/07/2016242,5 triệu €
02/01/2017242,5 triệu €
08/06/2017251,5 triệu €
11/01/2018251,5 triệu €
05/08/2018261,5 triệu €
09/12/2018261,5 triệu €
19/06/2019272,5 triệu €
07/01/2020274,0 triệu €
07/04/2020273,2 triệu €
03/09/2020283,5 triệu €
13/01/2021283,5 triệu €
26/05/2021285,0 triệu €
19/12/2021294,0 triệu €
17/05/2022294,0 triệu €
05/12/2022303,0 triệu €
20/06/2023312,5 triệu €
10/12/2023312,0 triệu €
05/06/2024321,8 triệu €
16/12/2024321,5 triệu €
09/06/2025331,2 triệu €
17/12/2025331,2 triệu €
01/06/2026341,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dynamo KyivFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
30/06/2019ZoryaDynamo KyivHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
23/08/2017FC Shakhtar DonetskZoryaChuyển nhượng—
29/06/2017FenerbahceFC Shakhtar DonetskCho mượn—
03/01/2017FC Shakhtar DonetskFenerbahceChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/12/2016ZoryaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
11/07/2015FC Shakhtar DonetskZoryaChuyển nhượng—
30/06/2015Shakhtar Donetsk BFC Shakhtar DonetskChuyển nhượng—
31/05/2015ZoryaShakhtar Donetsk BCho mượn—
30/06/2014Shakhtar Donetsk BZoryaChuyển nhượng—
29/06/2014FC SevastopolShakhtar Donetsk BCho mượn—
31/01/2012Shakhtar Donetsk BFC SevastopolChuyển nhượng—
30/06/2011FC Shakhtar Donetsk U17Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com