Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Dimarco

Inter MilanHậu vệITA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Federico Dimarco là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Inter Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—7645800112486%42%006,78
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221370014082%37%007,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 458 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
255/295 (86%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
18/47 (38%)
Chuyền dài chính xác
15/20 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 137 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/73 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Dimarco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 1-0590010123/2811/4—6,54
17/10/2026Serie A@ BolognaT 3-1690010432/4200/1—6,74
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 3-4780130637/4522/4—7,70
10/10/2026Serie Avs ParmaT 3-0730042160/6311/5—7,20
19/09/2026Serie A@ AS RomaH 2-2540000020/2401/3—5,82
15/09/2026Serie Avs UdineseT 5-3200000220/220——6,42
05/09/2026Serie Avs NapoliT 3-2620140324/2923/4—7,64
31/08/2026Serie A@ CagliariT 1-0900021748/5411/1—7,10
22/08/2026Serie Avs MonzaT 4-1900011251/6113/7—6,53
16/08/2026Giao hữu CLBvs Real BetisT 1-0450021221/2511/1—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,3 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/201416150 nghìn €
01/03/201517200 nghìn €
16/06/201517300 nghìn €
04/11/201517600 nghìn €
03/01/201618600 nghìn €
12/06/2016181,3 triệu €
01/01/2017191,5 triệu €
07/06/2017192,0 triệu €
07/01/2018202,0 triệu €
23/04/2018202,0 triệu €
11/10/2018203,5 triệu €
19/12/2018213,5 triệu €
05/06/2019215,0 triệu €
11/12/2019225,0 triệu €
07/04/2020224,0 triệu €
24/08/2020224,5 triệu €
28/12/2020237,0 triệu €
22/03/20212310,0 triệu €
02/06/20212310,0 triệu €
13/10/20212313,0 triệu €
27/12/20212416,0 triệu €
06/06/20222418,0 triệu €
10/11/20222525,0 triệu €
14/06/20232535,0 triệu €
10/10/20232545,0 triệu €
19/12/20232650,0 triệu €
04/06/20242650,0 triệu €
17/12/20242760,0 triệu €
16/06/20252750,0 triệu €
22/12/20252850,0 triệu €
28/05/20262850,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2021Hellas VeronaInter MilanCho mượn—
30/01/2020Inter MilanHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2019ParmaInter MilanCho mượn—
06/08/2018Inter MilanParmaChuyển nhượng—
04/07/2018FC SionInter MilanHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2017Inter MilanFC SionHết hạn mượn 3.91M €3,9 triệu €
29/06/2017EmpoliInter MilanCho mượn—
30/06/2016Inter MilanEmpoliChuyển nhượng—
29/06/2016AscoliInter MilanCho mượn—
26/01/2016Inter MilanAscoliChuyển nhượng—
30/06/2015Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
30/06/2014Inter Milan YouthInter Milan U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật86
  • Tư duy70
  • Sức mạnh56
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com