
Mattia Mosconi là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Inter Milan U19.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
45Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Elite League U20 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 88% | 20% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Elite League U20 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Bologna | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 4-0 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 7,50 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 16/23 | 1 | 3/6 | — | 7,10 |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | vs U20 Anh | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/17 | 0 | 1/5 | — | 6,98 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Foggia | T 3-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 5/8 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | B 2-3 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/8 | — | 6,60 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | B 1-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 2/6 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 18 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 18 | 700 nghìn € |
| 18/06/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Inter Milan U19 | Inter Milan U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Inter Milan U18 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Inter Milan U17 | Inter Milan U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Inter Milan Youth | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật48
- Tư duy65
- Sức mạnh34
- Thể lực44