Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henrikh Mkhitaryan

Inter MilanTiền vệARM
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Henrikh Mkhitaryan là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Inter Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—321630018187%54%106,80
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20220012195%66%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/111 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/23 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henrikh Mkhitaryan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 1-015011029/924/5—7,11
17/10/2026Serie A@ BolognaT 3-111000009/1001/1—6,31
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 3-4dự bị00000—0———
10/10/2026Serie Avs ParmaT 3-0900120259/7022/4—7,39
19/09/2026Serie A@ AS RomaH 2-2dự bị00000—0———
15/09/2026Serie Avs UdineseT 5-3620061229/3123/6V6,71
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Real MadridB 1-270011013/1400/1—6,09
05/09/2026Serie Avs NapoliT 3-2dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A@ CagliariT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026Giao hữu CLBvs Real BetisT 1-0280010011/1401/2—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 600 nghìn €2009: 1,2 triệu €2010: 2,8 triệu €2010: 4,0 triệu €2011: 5,0 triệu €2011: 5,5 triệu €2012: 7,0 triệu €2012: 9,0 triệu €2012: 12,0 triệu €2012: 17,0 triệu €2013: 22,0 triệu €2013: 26,0 triệu €2014: 26,0 triệu €2015: 21,0 triệu €2015: 18,0 triệu €2015: 22,0 triệu €2016: 28,0 triệu €2016: 30,0 triệu €2016: 37,0 triệu €2017: 37,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20092026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/06/200920600 nghìn €
20/09/2009201,2 triệu €
17/02/2010212,8 triệu €
29/08/2010214,0 triệu €
01/01/2011215,0 triệu €
03/07/2011225,5 triệu €
04/01/2012227,0 triệu €
01/07/2012239,0 triệu €
28/08/20122312,0 triệu €
20/11/20122317,0 triệu €
16/06/20132422,0 triệu €
26/08/20132426,0 triệu €
09/07/20142526,0 triệu €
03/02/20152621,0 triệu €
30/06/20152618,0 triệu €
15/10/20152622,0 triệu €
14/02/20162728,0 triệu €
12/04/20162730,0 triệu €
31/07/20162737,0 triệu €
19/02/20172837,0 triệu €
27/06/20172835,0 triệu €
01/01/20182835,0 triệu €
27/05/20182935,0 triệu €
18/12/20182930,0 triệu €
12/06/20193025,0 triệu €
11/12/20193025,0 triệu €
07/04/20203120,0 triệu €
24/08/20203120,0 triệu €
28/12/20203120,0 triệu €
02/06/20213215,0 triệu €
27/12/20213210,0 triệu €
06/06/2022338,0 triệu €
10/11/2022336,0 triệu €
14/06/2023346,0 triệu €
19/12/2023346,0 triệu €
04/06/2024356,0 triệu €
17/12/2024355,0 triệu €
24/03/2025364,0 triệu €
16/06/2025364,0 triệu €
22/12/2025363,5 triệu €
28/05/2026373,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 37,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022AS RomaInter MilanChuyển nhượng—
31/08/2020ArsenalAS RomaChuyển nhượng—
30/08/2020AS RomaArsenalCho mượn—
01/09/2019ArsenalAS RomaChuyển nhượng 3.1M €3,1 triệu €
21/01/2018Manchester UnitedArsenalHết hạn mượn 34M €34,0 triệu €
05/07/2016Borussia DortmundManchester UnitedHết hạn mượn 42M €42,0 triệu €
08/07/2013FC Shakhtar DonetskBorussia DortmundHết hạn mượn 27.5M €27,5 triệu €
29/08/2010FC Metalurg DonetskFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 5.85M €5,8 triệu €
30/06/2009FC PyunikFC Metalurg DonetskHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2006Pyunik BFC PyunikChuyển nhượng—
30/06/2005FC Pyunik U18Pyunik BChuyển nhượng—
29/06/2003Sao Paulo U17FC Pyunik U18Cho mượn—
28/02/2003FC Pyunik U18Sao Paulo U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy60
  • Sức mạnh54
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com