
Henrikh Mkhitaryan là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Inter Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
185Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 163 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 87% | 54% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 95% | 66% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/111 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/23 (95%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 15 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/9 | 2 | 4/5 | — | 7,11 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Bologna | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Parma | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 59/70 | 2 | 2/4 | — | 7,39 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | 62 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 29/31 | 2 | 3/6 | V | 6,71 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Napoli | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Cagliari | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Betis | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/06/2009 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/09/2009 | 20 | 1,2 triệu € |
| 17/02/2010 | 21 | 2,8 triệu € |
| 29/08/2010 | 21 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2011 | 21 | 5,0 triệu € |
| 03/07/2011 | 22 | 5,5 triệu € |
| 04/01/2012 | 22 | 7,0 triệu € |
| 01/07/2012 | 23 | 9,0 triệu € |
| 28/08/2012 | 23 | 12,0 triệu € |
| 20/11/2012 | 23 | 17,0 triệu € |
| 16/06/2013 | 24 | 22,0 triệu € |
| 26/08/2013 | 24 | 26,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 25 | 26,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 26 | 21,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 18,0 triệu € |
| 15/10/2015 | 26 | 22,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 27 | 28,0 triệu € |
| 12/04/2016 | 27 | 30,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 37,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 37,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 35,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 35,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 30,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 30 | 25,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 30 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 20,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 31 | 20,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 31 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 32 | 15,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 32 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 33 | 8,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 33 | 6,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 34 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 34 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 35 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 35 | 5,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 36 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 36 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 36 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 37 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 37,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | AS Roma | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Arsenal | AS Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | AS Roma | Arsenal | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Arsenal | AS Roma | Chuyển nhượng 3.1M € | 3,1 triệu € |
| 21/01/2018 | Manchester United | Arsenal | Hết hạn mượn 34M € | 34,0 triệu € |
| 05/07/2016 | Borussia Dortmund | Manchester United | Hết hạn mượn 42M € | 42,0 triệu € |
| 08/07/2013 | FC Shakhtar Donetsk | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 27.5M € | 27,5 triệu € |
| 29/08/2010 | FC Metalurg Donetsk | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 5.85M € | 5,8 triệu € |
| 30/06/2009 | FC Pyunik | FC Metalurg Donetsk | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2006 | Pyunik B | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Pyunik U18 | Pyunik B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2003 | Sao Paulo U17 | FC Pyunik U18 | Cho mượn | — |
| 28/02/2003 | FC Pyunik U18 | Sao Paulo U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật67
- Tư duy60
- Sức mạnh54
- Thể lực58