
John Stones là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Inter Milan.
Tiểu sử John Stones
John Stones là hậu vệ của câu lạc bộ Inter Milan, mang quốc tịch England và hiện 32 tuổi. Cao 188 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận ra sân với tổng cộng 144 phút thi đấu, gồm 3 trận tại Serie A và 1 trận tại Cúp C1 châu Âu. Giá trị thị trường hiện là 12,0 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 60,0 triệu € (2019). Chuyển nhượng gần nhất là từ Manchester City sang Inter Milan ngày 29/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 99 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 94% | 78% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/87 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/14 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/23 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/66 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | 2/5 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Napoli | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Cagliari | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/8 | 2 | 9/10 | — | 7,57 |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Monza | T 4-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | — | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Betis | T 1-0 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | 2/2 | — | 8,00 |
| 19/07/2026 | World Cup | @ Pháp | T 6-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | World Cup | vs Argentina | B 1-2 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/37 | 1 | 4/4 | — | 6,70 |
| 12/07/2026 | World Cup | @ Na Uy | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/84 | 0 | 1/4 | — | 6,71 |
| 06/07/2026 | World Cup | @ Mexico | T 3-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/12/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 02/02/2013 | 18 | 3,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 19 | 3,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 19 | 4,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 20 | 7,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 20 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 13,0 triệu € |
| 13/10/2015 | 21 | 25,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 21 | 30,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 22 | 28,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 28,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 22 | 35,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 22 | 35,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 35,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 23 | 50,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 50,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 24 | 55,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 60,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 60,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 60,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 25 | 45,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 36,0 triệu € |
| 29/07/2020 | 26 | 30,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 25,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 30,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 28,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 28 | 28,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 28 | 30,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 30,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 38,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 29 | 38,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 32,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 30 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 25,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 31 | 22,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 31 | 18,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 31 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 32 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Manchester City | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2016 | Everton | Manchester City | Hết hạn mượn 55.6M € | 55,6 triệu € |
| 30/01/2013 | Barnsley | Everton | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2012 | Barnsley U18 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Barnsley Youth | Barnsley U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh66
- Thể lực64