
Pedrinho là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
320Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
106Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 225 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,76 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 95 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/33 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | T 3-1 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/24 | 0 | 2/5 | — | 7,03 |
| 09/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | T 3-0 | 81 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,30 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 3-0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 5-1 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 3-1 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 20 | 15,0 triệu € |
| 26/11/2019 | 21 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 13,5 triệu € |
| 16/08/2020 | 22 | 17,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 17,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 02/09/2021 | 23 | 17,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 23 | 17,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 24 | 17,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 24 | 17,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 24 | 12,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật60
- Tư duy67
- Sức mạnh42
- Thể lực47