
Marcus Thuram là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Inter Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
586Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
146Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 369 | 4 | 0 | 2 | 19 | 7 | 85% | 57% | 1 | 0 | 7,74 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 217 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 81% | 46% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 7,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/85 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/45 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/48 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/26 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9/11 | 2 | 7/13 | V | 6,68 |
| 17/10/2026 | Serie A | @ Bologna | T 3-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 2 | 5/8 | V | 7,56 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Club Brugge | B 3-4 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Parma | T 3-0 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/15 | 0 | 2/5 | — | 7,91 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ AS Roma | H 2-2 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 21/24 | 2 | 8/14 | — | 7,70 |
| 15/09/2026 | Serie A | vs Udinese | T 5-3 | 70 | 1 | 1 | 4 | 3 | 3 | 13/17 | 1 | 7/10 | — | 8,82 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Madrid | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 4/9 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Napoli | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 5 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 7,96 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Cagliari | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/4 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Serie A | vs Monza | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/02/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 12/07/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 19/03/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/06/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/01/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 21 | 4,5 triệu € |
| 06/03/2019 | 21 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 21 | 9,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 22,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 22 | 32,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 23 | 40,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 40,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 24 | 28,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 28,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 25 | 32,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 32,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 26 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 55,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 26 | 60,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 65,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 75,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 75,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 60,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 28 | 50,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 50,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 50,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Borussia Monchengladbach | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2019 | Guingamp | Borussia Monchengladbach | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 04/07/2017 | Sochaux | Guingamp | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 14/03/2015 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sochaux U19 | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ80
- Kỹ thuật62
- Tư duy66
- Sức mạnh29
- Thể lực53