Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Henrique

FC Shakhtar DonetskHậu vệBRA
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Pedro Henrique là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.

Tiểu sử Pedro Henrique

Pedro Henrique là hậu vệ người Brazil, 24 tuổi, hiện thi đấu cho FC Shakhtar Donetsk. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 9 trận, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và 739 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,34. Giá trị thị trường được ghi nhận là 8,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là hợp đồng cho mượn từ Atlético Mineiro - MG về FC Shakhtar Donetsk vào 29/06/2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
919Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
919Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8864910100——005,16
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700003087%45%106,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 5,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/172 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
10
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter MilanB 0-1900000163/7214/12—6,50
17/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 3-1900020247/5425/7—7,12
09/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Veres T 3-07310000—0——7,70
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-09001000—0——7,20
14/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-09000000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ PSV EindhovenH 1-1900010041/4612/5V6,79
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivT 2-19000000—0——6,40
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-24500000—0——5,70
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivT 1-08100000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/202119250 nghìn €
18/08/202220250 nghìn €
13/11/202220500 nghìn €
06/04/2023201,0 triệu €
10/12/2023211,0 triệu €
05/06/2024211,0 triệu €
16/12/2024222,5 triệu €
09/06/2025223,0 triệu €
09/09/2025234,0 triệu €
17/12/2025236,0 triệu €
01/06/2026238,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Atlético Mineiro - MGFC Shakhtar DonetskCho mượn—
17/07/2022FC Shakhtar DonetskAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
30/06/2021BenficaFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
31/07/2020Corinthians - SPBenficaHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
31/12/2016Corinthians U20Corinthians - SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy59
  • Sức mạnh61
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com