
Marlon là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Dynamo Kyiv | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 2-1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AZ Alkmaar | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Rukh Vynnyky | T 3-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 31/01/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 19 | 3,0 triệu € |
| 10/09/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 20 | 3,5 triệu € |
| 01/02/2017 | 21 | 3,5 triệu € |
| 29/06/2017 | 21 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 22 | 8,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 6,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 6,5 triệu € |
| 02/09/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 7,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Los Angeles FC | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 10/09/2024 | FC Shakhtar Donetsk | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Fluminense - RJ | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 11/07/2023 | FC Shakhtar Donetsk | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Monza | FC Shakhtar Donetsk | Cho mượn | — |
| 04/08/2022 | FC Shakhtar Donetsk | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sassuolo | FC Shakhtar Donetsk | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 15/08/2018 | FC Barcelona | Sassuolo | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 29/06/2018 | OGC Nice | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 28/08/2017 | FC Barcelona | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Fluminense - RJ | FC Barcelona | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2017 | FC Barcelona Atlètic | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 07/07/2016 | Fluminense - RJ | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Fluminense U20 | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực50