Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marlon

FC Shakhtar DonetskHậu vệBRA
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Marlon là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—114600000——00—
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marlon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs LNZ CherkasyT 3-0dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivT 2-12700000—0——6,30
01/05/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceB 1-3dự bị00000—0———
26/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 3-19000000—0——6,50
23/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ ZoryaT 2-19100000—0———
20/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrT 1-0dự bị00000—0———
16/04/2026Cúp C3 châu Âu@ AZ AlkmaarH 2-2dự bị00000—0———
13/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyH 2-29000000—0——6,10
10/04/2026Cúp C3 châu Âuvs AZ AlkmaarT 3-0dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs Rukh VynnykyT 3-04600000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201418500 nghìn €
31/01/2015192,0 triệu €
30/05/2015193,0 triệu €
10/09/2015205,0 triệu €
14/12/2015205,0 triệu €
26/05/2016205,0 triệu €
31/07/2016203,5 triệu €
01/02/2017213,5 triệu €
29/06/2017215,0 triệu €
23/01/2018228,0 triệu €
03/06/2018226,0 triệu €
11/07/20182210,0 triệu €
19/12/20182310,0 triệu €
05/06/20192310,0 triệu €
11/12/2019248,0 triệu €
07/04/2020246,5 triệu €
24/08/2020246,5 triệu €
28/12/2020256,5 triệu €
02/06/2021256,5 triệu €
02/09/20212510,0 triệu €
19/12/20212610,0 triệu €
17/05/20222610,0 triệu €
10/11/2022277,5 triệu €
14/06/2023276,0 triệu €
10/12/2023285,0 triệu €
27/03/2024285,0 triệu €
16/06/2024285,0 triệu €
25/09/2024294,0 triệu €
11/12/2024293,5 triệu €
04/06/2025293,0 triệu €
17/12/2025303,0 triệu €
22/03/2026302,5 triệu €
01/06/2026302,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2025Los Angeles FCFC Shakhtar DonetskCho mượn—
10/09/2024FC Shakhtar DonetskLos Angeles FCChuyển nhượng—
29/06/2024Fluminense - RJFC Shakhtar DonetskCho mượn—
11/07/2023FC Shakhtar DonetskFluminense - RJChuyển nhượng—
29/06/2023MonzaFC Shakhtar DonetskCho mượn—
04/08/2022FC Shakhtar DonetskMonzaChuyển nhượng—
30/06/2021SassuoloFC Shakhtar DonetskHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
15/08/2018FC BarcelonaSassuoloHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
29/06/2018OGC NiceFC BarcelonaCho mượn—
28/08/2017FC BarcelonaOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2017Fluminense - RJFC BarcelonaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2017FC Barcelona AtlèticFluminense - RJCho mượn—
07/07/2016Fluminense - RJFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
31/12/2013Fluminense U20Fluminense - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh60
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com