Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Irakli Azarov

FC Shakhtar DonetskHậu vệGEO
24Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Irakli Azarov là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Shakhtar Donetsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
144Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—205400000——006,45
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Irakli Azarov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ PSV EindhovenH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-24500000—0——5,80
16/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivT 1-0900000—0——7,00
09/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiT 2-0dự bị00000—0———
03/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 5-1dự bị00000—0———
21/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaB 0-19000000—0——6,20
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 3-27601000—0——6,60
13/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-19000000—0—V6,05
10/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ SC PoltavaT 4-09000000—0——6,60
08/05/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/05/201917300 nghìn €
04/09/201917250 nghìn €
03/01/202017200 nghìn €
05/08/202018200 nghìn €
10/12/202018200 nghìn €
30/04/202119250 nghìn €
30/09/202119650 nghìn €
17/12/2021191,0 triệu €
04/05/2022201,2 triệu €
17/11/2022201,0 triệu €
21/06/2023211,2 triệu €
11/07/2023211,5 triệu €
13/09/2023212,5 triệu €
10/12/2023213,5 triệu €
05/06/2024225,0 triệu €
16/12/2024224,5 triệu €
09/06/2025234,0 triệu €
17/12/2025233,0 triệu €
22/03/2026242,5 triệu €
01/06/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh55
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com